An Thinh Phat Industrial Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP AN THịNH PHáT
38
进口笔数
0
出口笔数
$875.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108586446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QXBB9V |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 200/20, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 200/20, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $875.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 31 | $749.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.5K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Qingdao Grand Rubbers Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-04 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-04 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-04 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-19 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 纺织增强橡胶带 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $1.9K |