An Thinh Phat Industrial Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP AN THịNH PHáT

38
进口笔数
0
出口笔数
$875.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108586446
企查查编码QVN1QXBB9V
成立日期2019-01-14
联系地址Số 19, ngách 200/20, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP AN THỊNH PHÁT
企业英文名称AN THINH PHAT INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, ngách 200/20, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
400599其他未硫化橡胶
401011金属加固橡胶带
590900纺织水龙软管
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$875.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Market Union Co., Ltd.中国31$749.8K玩具模型、其他塑料制品
Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd.中国4$92.5K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd.中国1$26.4K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Qingdao Grand Rubbers Co., Ltd.中国2$7.2K纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$1.3K
2026-02-04纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$5.3K
2026-02-04纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$1.7K
2026-02-04纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$3.2K
2026-02-04纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$2.9K
2026-02-04纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$1.6K
2026-02-04纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$4.8K
2026-02-04纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$3.7K
2026-01-19纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$1.0K
2026-01-19纺织增强橡胶带MARKET UNION CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

An Thinh Phat Industrial Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →