Long An Agriculture Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT NôNG NGHIệP LONG AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$135.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316490061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1S9DY7 |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số 22 Đường 5, Cư Xá Nam Long, Khu Phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NÔNG NGHIỆP LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN AGRICULTURE CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Đường 5, Cư Xá Nam Long, Khu Phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $135.7K |
| 印度 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hansen Biological Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 零售杀虫剂、其他磺胺类 |
| Bojia Hebei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 零售杀虫剂 |
| 65f17385d5d4a6b07efc2f271c90878c | 1 | $3 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 零售杀虫剂 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $3 |
| 2025-11-13 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HANSEN BIOLOGIC SCIENCE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-06-11 | 零售杀虫剂 | BOJIA HEBEI AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-03-21 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-11-14 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2023-02-06 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $89.6K |