TVD Technology & Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ & NăNG LượNG TVD
15
进口笔数
11
出口笔数
$245.1K
进口金额
$241.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109438899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YWW65X |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Lô A22 khu biệt thự Geleximco Khu A, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & NĂNG LƯỢNG TVD |
| 企业英文名称 | TVD TECHNOLOGY & ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A, ngõ 193/30/2, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84328138229 |
| 邮箱 | tvd.technology@gmail.com |
| 官网 | tvd-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $158.0K |
| 中国 | 9 | $75.4K |
| 日本 | 2 | $11.4K |
| 韩国 | 1 | $309 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $241.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $158.0K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Qingdao Sanyongyu Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.3K | 包装机械、塑料涂布纸板 |
| Dongguan Ouken Automation Equipment Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $9.8K | 980720、纤维素卫生纸卷 |
| Guangzhou Bimeigao Intelligent System Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | 1 | $2.6K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| GUANGZHOU CHANGHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.5K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hong Kong Profit Fields Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $315 | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| J & B Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $309 | 塑料餐具、非压缩式冰箱 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $296 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $123.3K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $117.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动断路器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $65 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $65 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $165 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $165 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $120 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 竹制木制品 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $8.4K |
| 2025-12-10 | 包装机械 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $30.6K |
| 2025-12-10 | 包装机械 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $30.6K |
| 2025-11-19 | 包装机械 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $29.4K |
| 2025-11-19 | 包装机械 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $29.4K |
| 2025-09-09 | 数据处理机 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $26.6K |
| 2025-09-08 | 数据处理机 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $26.6K |
| 2025-01-24 | 包装机械 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $14.4K |