TVD Technology & Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ & NăNG LượNG TVD
17
进口笔数
9
出口笔数
$249.2K
进口金额
$165.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-18
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109438899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YWW65X |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Lô A22 khu biệt thự Geleximco Khu A, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & NĂNG LƯỢNG TVD |
| 企业英文名称 | TVD TECHNOLOGY & ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A, ngõ 193/30/2, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84328138229 |
| 邮箱 | tvd.technology@gmail.com |
| 官网 | tvd-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $158.0K |
| 中国 | 10 | $78.7K |
| 日本 | 2 | $11.4K |
| 中国台湾 | 1 | $795 |
| 韩国 | 1 | $309 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $165.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $158.0K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Qingdao Sanyongyu Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.3K | 包装机械、塑料涂布纸板 |
| Guangzhou Bimeigao Intelligent System Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 激光机床、数据处理机 |
| Dongguan OuKe Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Dongguan Ouken Automation Equipment Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $3.5K | 980720、纤维素卫生纸卷 |
| Yueqing Open Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁管件、自动断路器 |
| YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | 1 | $2.6K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| Guangzhou Changhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器 |
| GUANGZHOU CHANGHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $825 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Gaston | 印度 | 1 | $795 | 其他塑料制品、手工工具及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $136.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $29.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 1000伏以下电路保护器 | Yueqing Open Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-06-22 | 自动断路器 | Yueqing Open Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-06-22 | 自动断路器 | Yueqing Open Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | Yueqing Open Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 1000伏以下电路保护器 | Yueqing Open Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-12 | 水净化机械 | Gaston | 中国台湾 | $795 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $65 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | YUEQING OUPENG ELECTRICALCO., LTD. | 中国 | $750 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-05-18 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | $3.5K |
| 2026-05-18 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | $9.2K |
| 2026-05-18 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 竹制木制品 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2025-12-10 | 包装机械 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $30.6K |
| 2025-11-19 | 包装机械 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $29.4K |
| 2025-09-08 | 数据处理机 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $26.6K |