Dai Lam Moc Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đại Lâm Mộc
2
进口笔数
15
出口笔数
$7.0K
进口金额
$251.7K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311993375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14X1E9F |
| 成立日期 | 2012-10-04 |
| 联系地址 | 93/9/63 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LÂM MỘC |
| 企业英文名称 | DAI LAM MOC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/9/63 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866754506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $239.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wit Orchid (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.0K | 其他活植物、602902 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Fish LLC | 美国 | 3 | $122.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| e8614a0faa3620fc66c5596d111bec25 | 4 | $117.0K | ||
| 4 SEASONS INTERNATIONAL LLC | 5 | $12.5K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他活植物 | Wit Orchid (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2025-11-18 | 其他活植物 | WIT ORCHID (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | 4 SEASONS INTERNATIONAL LLC | — | $2.1K |
| 2026-04-21 | 番石榴芒果山竹 | 4 SEASONS INTERNATIONAL LLC | — | $2.3K |
| 2026-04-14 | 番石榴芒果山竹 | 4 SEASONS INTERNATIONAL LLC | — | $2.4K |
| 2026-04-07 | 番石榴芒果山竹 | 4 SEASONS INTERNATIONAL LLC | — | $2.2K |
| 2026-03-24 | 番石榴芒果山竹 | 4 SEASONS INTERNATIONAL LLC | — | $3.5K |
| 2024-08-17 | 葡萄柚和柚子 | A & B GROUP CO. | 美国 | $31.5K |
| 2024-07-21 | FRESH GREEN SKIN POMELO FRESH GREEN SKIN POMELO NET WEIGHT 11,880 KGS @ TRACY@JFBGLOBAL.COM REEFER CONTAINER TEMPERATURE SET AT 6.0 DEGREES CELSIUS | A & B GROUP CO. | 美国 | $0 |
| 2024-07-16 | 葡萄柚和柚子 | A & B GROUP CO | 美国 | $32.6K |
| 2024-07-12 | 葡萄柚和柚子 | OCEAN FISH LLC | 美国 | $35.0K |
| 2024-06-14 | FRESH GREEN SKIN POMELO | OCEAN FISH, LLC | 美国 | $0 |