LU Bank Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOINTOWN MEDICAL VIETNAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$122.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316066945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09E50YT |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | 385 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOINTOWN MEDICAL VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84934096029 |
| 邮箱 | conguyetuyuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $115.7K |
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Hangi Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $111.9K | 其他护肤品、人造身体部件 |
| The Hangi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 人造身体部件 |
| Unho Yh Trade | 韩国 | 1 | $3.9K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-09-26 | 其他护肤品 | The Hangi Co., Ltd. | 韩国 | $43.9K |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | The Hangi Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2025-09-05 | 其他护肤品 | The Hangi Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $3.8K |