Southern Fresh Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOUTHERN FRESH FOODS
38
进口笔数
242
出口笔数
$1.74M
进口金额
$10.91M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-09-16
最近出口
18
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315332834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6QEJ7J |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Lô III-22 Đường 19/5A KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUTHERN FRESH FOODS |
| 企业英文名称 | SOUTHERN FRESH FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III-22 Đường 19/5A KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838165488 |
| 邮箱 | Sfreshfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160558 | 加工蜗牛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030356 | 冻军曹鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $693.9K |
| 中国 | 17 | $513.3K |
| 美国 | 3 | $319.2K |
| 越南 | 2 | $98.1K |
| 中国台湾 | 1 | $85.6K |
| 印度 | 1 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $7.24M |
| 美国 | 160 | $3.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | 3 | $319.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | 6 | $289.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $277.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $108.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Xiongxing Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.2K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Han Yuan Cheng Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $85.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $73.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT BAHARI PRIMA MANUNGGAL | 印度尼西亚 | 1 | $68.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| PT Yifin International | 印度尼西亚 | 2 | $57.6K | 其他冷冻鱼 |
| Xinhao (Fujian) Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. DeLuca Fish Co., Inc. | 越南 | 45 | $4.12M | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Richwell Group Inc. | 越南 | 28 | $2.64M | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| J DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | 104 | $2.27M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| US Trading Co. | 巴基斯坦 | 5 | $349.0K | 谷物加工机零件、其他柑橘类水果 |
| D & T Foods, Inc. | 美国 | 4 | $317.6K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| SUPREME FOODS, INC. | 3 | $313.5K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 | |
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 4 | $297.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Richwell Group Inc. | 美国 | 3 | $240.6K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $22.8K |
| 2026-06-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-06-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $146 |
| 2026-06-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-06-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $42.2K |
| 2026-05-28 | 冻鲭鱼 | Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-05-28 | 冻鲭鱼 | Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-05-19 | 冻鲭鱼 | Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-05-06 | 冻鲭鱼 | Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | $32.2K |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 其他冷冻鱼 | J DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他冷冻金枪鱼 | All Good Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他冷冻鱼 | J DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 其他冷冻鱼 | J DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | J DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 其他冷冻鱼 | All Good Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 其他冷冻金枪鱼 | J. DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他冷冻鱼 | J. DELUCA FISH COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 其他冷冻鱼 | SOUTHERN STAR TRADING INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他冷冻鱼 | Supreme Foods Inc. | 美国 | $0 |