Southern Fresh Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOUTHERN FRESH FOODS

38
进口笔数
242
出口笔数
$1.74M
进口金额
$10.91M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-09-16
最近出口
18
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $535.0K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 5 笔2023-11进口 $73.6K · 1 笔出口 $520.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $427.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.2K · 9 笔2024-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $330.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 8 笔2024-11进口 $95.5K · 2 笔出口 $462.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-02进口 $230.6K · 3 笔出口 $136.8K · 3 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $161.2K · 5 笔2025-04进口 $47.2K · 1 笔出口 $222.9K · 3 笔2025-05进口 $66.2K · 1 笔出口 $405.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 8 笔2025-07进口 $108.2K · 2 笔出口 $211.1K · 5 笔2025-08进口 $90.8K · 3 笔出口 $201.1K · 3 笔2025-09进口 $101.8K · 2 笔出口 $251.1K · 7 笔2025-10进口 $56.2K · 2 笔出口 $535.0K · 9 笔2025-11进口 $64.5K · 2 笔出口 $434.4K · 8 笔2025-12进口 $55.2K · 2 笔出口 $229.7K · 8 笔2026-01进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.4K · 2 笔出口 $108.1K · 1 笔2026-03进口 $93.3K · 2 笔出口 $61.7K · 3 笔2026-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $335.1K · 7 笔2026-05进口 $162.7K · 5 笔出口 $432.8K · 7 笔2026-06进口 $82.0K · 2 笔出口 $483.6K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 5 笔2023-11进口 $73.6K · 1 笔出口 $520.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $427.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.2K · 9 笔2024-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $330.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 8 笔2024-11进口 $95.5K · 2 笔出口 $462.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-02进口 $230.6K · 3 笔出口 $136.8K · 3 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $161.2K · 5 笔2025-04进口 $47.2K · 1 笔出口 $222.9K · 3 笔2025-05进口 $66.2K · 1 笔出口 $405.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 8 笔2025-07进口 $108.2K · 2 笔出口 $211.1K · 5 笔2025-08进口 $90.8K · 3 笔出口 $201.1K · 3 笔2025-09进口 $101.8K · 2 笔出口 $251.1K · 7 笔2025-10进口 $56.2K · 2 笔出口 $535.0K · 9 笔2025-11进口 $64.5K · 2 笔出口 $434.4K · 8 笔2025-12进口 $55.2K · 2 笔出口 $229.7K · 8 笔2026-01进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.4K · 2 笔出口 $108.1K · 1 笔2026-03进口 $93.3K · 2 笔出口 $61.7K · 3 笔2026-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $335.1K · 7 笔2026-05进口 $162.7K · 5 笔出口 $432.8K · 7 笔2026-06进口 $82.0K · 2 笔出口 $483.6K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315332834
企查查编码QVNJ6QEJ7J
成立日期2018-10-16
联系地址Lô III-22 Đường 19/5A KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOUTHERN FRESH FOODS
企业英文名称SOUTHERN FRESH FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô III-22 Đường 19/5A KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838165488
邮箱Sfreshfoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
030792其他冷冻软体动物
160420鱼肉制品
160558加工蜗牛

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030772冷冻蛤蜊
030359其他冷冻鱼
030792其他冷冻软体动物
160420鱼肉制品
030619其他冷冻甲壳动物
030356冻军曹鱼
030760非海蜗牛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚14$693.9K
中国17$513.3K
美国3$319.2K
越南2$98.1K
中国台湾1$85.6K
印度1$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$7.24M
美国160$3.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J DELUCA FISH COMPANY, INC.美国3$319.2K冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚6$289.0K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国8$277.3K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
ANUGRAH LAUT INDONESIA印度尼西亚2$108.7K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Xiongxing Aquatic Food Co., Ltd.中国4$103.2K冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼
Han Yuan Cheng Co. Ltd.中国台湾1$85.6K冻墨鱼鱿鱼
PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚1$73.6K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT BAHARI PRIMA MANUNGGAL印度尼西亚1$68.8K冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼
PT Yifin International印度尼西亚2$57.6K其他冷冻鱼
Xinhao (Fujian) Aquatic Products Co., Ltd.中国2$55.2K冻鲭鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. DeLuca Fish Co., Inc.越南45$4.12M其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Richwell Group Inc.越南28$2.64M其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
J DELUCA FISH COMPANY, INC.美国104$2.27M冷冻虾、其他冷冻鱼
US Trading Co.巴基斯坦5$349.0K谷物加工机零件、其他柑橘类水果
D & T Foods, Inc.美国4$317.6K冷冻虾、鲜榴莲
SUPREME FOODS, INC.3$313.5K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼
L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC.美国4$297.9K其他食品制剂、制备面食
Richwell Group Inc.美国3$240.6K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22冻墨鱼鱿鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$22.8K
2026-06-22冻墨鱼鱿鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$6.3K
2026-06-22冻墨鱼鱿鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$146
2026-06-22冻墨鱼鱿鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$2.7K
2026-06-22冻墨鱼鱿鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$7.9K
2026-06-16冻墨鱼鱿鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$42.2K
2026-05-28冻鲭鱼Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国$32.8K
2026-05-28冻鲭鱼Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国$32.8K
2026-05-19冻鲭鱼Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国$32.8K
2026-05-06冻鲭鱼Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国$32.2K

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16其他冷冻鱼J DELUCA FISH COMPANY, INC.美国$0
2026-09-02其他冷冻金枪鱼All Good Foods Inc.美国$0
2026-08-26其他冷冻鱼J DELUCA FISH COMPANY, INC.美国$0
2026-08-25其他冷冻鱼J DELUCA FISH COMPANY, INC.美国$0
2026-08-18冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼J DELUCA FISH COMPANY, INC.美国$0
2026-08-11其他冷冻鱼All Good Foods Inc.美国$0
2026-08-04其他冷冻金枪鱼J. DELUCA FISH COMPANY, INC.美国$0
2026-07-28其他冷冻鱼J. DELUCA FISH COMPANY, INC.美国$0
2026-07-22其他冷冻鱼SOUTHERN STAR TRADING INCORPORATED美国$0
2026-07-20其他冷冻鱼Supreme Foods Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Southern Fresh Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →