Viet Nam FIL Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FIL VIệT NAM

156
进口笔数
65
出口笔数
$3.17M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-19
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.8K · 5 笔出口 $67.0K · 1 笔2023-11进口 $59.1K · 4 笔出口 $55.7K · 2 笔2023-12进口 $90.7K · 1 笔出口 $67.9K · 1 笔2024-01进口 $70.3K · 7 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-03进口 $95.6K · 6 笔出口 $110.8K · 2 笔2024-04进口 $31.4K · 2 笔出口 $64.2K · 1 笔2024-05进口 $88.8K · 4 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-07进口 $163.0K · 4 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-08进口 $52.3K · 6 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-09进口 $65.9K · 6 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $182.4K · 8 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $70.4K · 1 笔2024-12进口 $91.2K · 2 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $45.9K · 1 笔2025-04进口 $9.5K · 4 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-07进口 $57.4K · 5 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-08进口 $80.4K · 9 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-09进口 $57.2K · 5 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-10进口 $170.2K · 4 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-11进口 $47.8K · 3 笔出口 $156.8K · 2 笔2025-12进口 $101.8K · 3 笔出口 $166.2K · 2 笔2026-01进口 $120.1K · 5 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-02进口 $87.1K · 3 笔出口 $86.7K · 2 笔2026-03进口 $41.5K · 4 笔出口 $66.0K · 1 笔2026-04进口 $183.1K · 2 笔出口 $63.2K · 1 笔2026-05进口 $12.9K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-06进口 $44.8K · 3 笔出口 $73.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.8K · 5 笔出口 $67.0K · 1 笔2023-11进口 $59.1K · 4 笔出口 $55.7K · 2 笔2023-12进口 $90.7K · 1 笔出口 $67.9K · 1 笔2024-01进口 $70.3K · 7 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-03进口 $95.6K · 6 笔出口 $110.8K · 2 笔2024-04进口 $31.4K · 2 笔出口 $64.2K · 1 笔2024-05进口 $88.8K · 4 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-07进口 $163.0K · 4 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-08进口 $52.3K · 6 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-09进口 $65.9K · 6 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $182.4K · 8 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $70.4K · 1 笔2024-12进口 $91.2K · 2 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $45.9K · 1 笔2025-04进口 $9.5K · 4 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-07进口 $57.4K · 5 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-08进口 $80.4K · 9 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-09进口 $57.2K · 5 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-10进口 $170.2K · 4 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-11进口 $47.8K · 3 笔出口 $156.8K · 2 笔2025-12进口 $101.8K · 3 笔出口 $166.2K · 2 笔2026-01进口 $120.1K · 5 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-02进口 $87.1K · 3 笔出口 $86.7K · 2 笔2026-03进口 $41.5K · 4 笔出口 $66.0K · 1 笔2026-04进口 $183.1K · 2 笔出口 $63.2K · 1 笔2026-05进口 $12.9K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-06进口 $44.8K · 3 笔出口 $73.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106691452
企查查编码QVN0WGUE34
成立日期2014-11-14
联系地址Số 25, ngõ 82, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FIL VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, ngõ 82, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02462941166
邮箱info@fil.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
902680液体气体测量仪
841939工业干燥机
848140安全阀
903180其他测量仪器
391739其他塑料管材
841480其他气泵
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
902680液体气体测量仪
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国89$2.71M
印度14$103.8K
泰国7$101.4K
斯洛文尼亚20$60.8K
中国9$51.6K
美国3$37.5K
越南16$26.1K
英国12$23.7K
捷克3$21.3K
意大利8$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$2.57M
德国3$19.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡76$2.81M内燃机滤油器、发动机空气滤清器
CS Instruments GmbH & Co. KG德国30$161.9K液体气体测量仪、组合测量仪器
ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度13$103.7K泵及压缩机零件、其他气泵
Omega Air d.o.o. Ljubljana斯洛文尼亚21$63.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Ong Si Li Con Co., Ltd.越南11$25.8K其他塑料管材、增强橡胶软管
Vda Asia Pacific Ltd意大利1$2.1K电力控制板、自动控制仪器
Renner GmbH德国2$956泵及压缩机零件、其他气泵
Donaldson Europe B.V.比利时1$134内燃机滤油器、发动机空气滤清器
ELGI EQUIPMENTS LTD- GLOBAL SUPPORT印度1$64其他润滑剂、其他纸制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南39$2.07M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$481.0K通信设备零件、其他电子IC
CS Instruments GmbH & Co. KG德国3$19.7K组合测量仪器、液体气体测量仪
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南1$5.2K通信设备零件、印刷电路
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南1$3.7K镍合金条杆、金属加工机刀
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南1$2.7K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.0K其他印刷机零件、气动直线发动机
Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd.越南1$708仪表零件及附件、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$0其他塑料制品、其他钢铁制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南1$0其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他气泵ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度$10.4K
2026-06-02过滤净化器零件Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.德国$698
2026-06-02测量仪器零件CS Instruments GmbH & Co. KG德国$1.2K
2026-06-02过滤净化器零件Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.德国$2.1K
2026-06-02液体气体测量仪CS Instruments GmbH & Co. KG德国$2.4K
2026-06-02过滤净化器零件Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.德国$2.2K
2026-06-02过滤净化器零件Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.德国$4.1K
2026-06-02其他工业用纺织品Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.波兰$552
2026-06-02其他工业用纺织品Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.波兰$552
2026-06-02过滤净化器零件Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.德国$20.5K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$39.5K
2026-06-19过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$21.8K
2026-06-19过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$11.9K
2026-05-18过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$18.1K
2026-05-18过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$11.9K
2026-04-17过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$21.5K
2026-04-17过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$25.9K
2026-04-17过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$15.8K
2026-03-21过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$29.4K
2026-03-21过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$7.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam FIL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →