CWDC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CWDC VIETNAM

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$425.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-13
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317253225
企查查编码QVNNF1EA79
成立日期2022-04-20
联系地址57 Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CWDC VIETNAM
企业英文名称CWDC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57 Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5820 - Xuất bản phần mềm 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0938558545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
442199其他木制品
441879其他木地板
460219植物纤维制品
570220椰纤编织地毯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$68.1K
澳大利亚6$65.1K
中国3$50.1K
意大利6$41.8K
美国12$29.9K
俄罗斯5$28.7K
荷兰1$26.0K
以色列5$21.6K
新加坡3$19.7K
印度11$18.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Drool by Dr. Chris Brown澳大利亚6$65.1K玩具模型
IGC S.r.l.意大利4$23.3K猫狗粮、搪钢家用器具
Advance Pet Products美国4$21.7K猫狗粮、不锈钢家用制品
Wildlife & Veterinary Products Pte. Ltd.新加坡3$19.7K猫狗粮、其他木制品
Henrys Pets Ltd.以色列3$18.0K猫狗粮、玩具模型
Lebedeva Julia Sergeevna俄罗斯3$18.0K玩具模型、椰纤编织地毯
HELSIDOGGO LLC乌克兰3$12.1K其他芳香制剂、扫帚刷子
GOOFY TAILS PRIVATE LIMITED印度8$9.4K其他木制品、其他硫化橡胶制品
IKI CHIC PRIVATE LIMITED印度3$8.7K其他塑料制品、动物鞍具
Shopyupp Inc.美国6$8.0K不锈钢家用制品、玩具模型

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-132 PALLETS = 44 CARTONS WOODEN DOG TOY MADE FROM COFFEE WOOD COFFEE WOOD ROPE TOYA WILD HAIR CREATIVE LLC美国$0
2026-05-27玩具模型Wildlife & Veterinary Products Pte. Ltd.新加坡$3.3K
2026-05-27玩具模型ITALIAN MANUFACTURING GROUP SRL意大利$12.6K
2026-05-22玩具模型Pettheman Co., Ltd.韩国$28.7K
2026-05-15玩具模型GOOFY TAILS PRIVATE LIMITED印度$3.1K
2026-04-28玩具模型GAZDIPONT2026 KFT.匈牙利$4.2K
2026-04-28玩具模型GAZDIPONT2026 KFT.匈牙利$1.4K
2026-04-10玩具模型Shopyupp Inc.美国$0
2026-04-08玩具模型Shopyupp Inc.美国$4.0K
2026-04-08玩具模型Lebedeva Julia Sergeevna俄罗斯$6.7K

相关企业 · 同类产品

CWDC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →