CWDC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CWDC VIETNAM
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$365.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-13
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317253225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF1EA79 |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | 57 Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CWDC VIETNAM |
| 企业英文名称 | CWDC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5820 - Xuất bản phần mềm 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938558545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $65.1K |
| 中国 | 3 | $50.1K |
| 韩国 | 4 | $39.4K |
| 美国 | 12 | $29.9K |
| 意大利 | 5 | $29.2K |
| 俄罗斯 | 5 | $28.7K |
| 荷兰 | 1 | $26.0K |
| 以色列 | 5 | $21.6K |
| 新加坡 | 2 | $16.4K |
| 波兰 | 4 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drool by Dr. Chris Brown | 澳大利亚 | 6 | $65.1K | 玩具模型 |
| Dongguan Jia Yu Button Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 纽扣零件及坯料、其他植物产品 |
| IGC S.r.l. | 意大利 | 4 | $23.3K | 猫狗粮、搪钢家用器具 |
| Advance Pet Products | 美国 | 2 | $21.7K | 其他木制品 |
| Henrys Pets Ltd. | 以色列 | 3 | $18.0K | 猫狗粮、玩具模型 |
| Wildlife & Veterinary Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.4K | 猫狗粮、其他木制品 |
| Dabo International | 韩国 | 2 | $10.6K | 其他木制品、玩具模型 |
| Lebedeva Julia Sergeevna | 俄罗斯 | 2 | $9.3K | 玩具模型 |
| IKI Chic Private Ltd. | 印度 | 3 | $8.7K | 其他塑料制品、动物鞍具 |
| Goofy Tails Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $6.3K | 其他木制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 2 PALLETS = 44 CARTONS WOODEN DOG TOY MADE FROM COFFEE WOOD COFFEE WOOD ROPE TOY | A WILD HAIR CREATIVE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GAZDIPONT2026 KFT. | 匈牙利 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GAZDIPONT2026 KFT. | 匈牙利 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 玩具模型 | SHOPYUPP INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | SHOPYUPP INC. | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | SELF-EMPLOYED LEBEDEVA JULIA SERGEEVNA | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2026-03-26 | 玩具模型 | DROOL BY DR CHRIS BROWN | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2026-03-12 | 玩具模型 | DROOL BY DR CHRIS BROWN | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2026-02-27 | 玩具模型 | IKI CHIC PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 玩具模型 | DROOL BY DR CHRIS BROWN | 澳大利亚 | $15.4K |