ANT GLOBAL EQUIPMENT EXPORT IMPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị ANT TOàN CầU
1
进口笔数
8
出口笔数
$9.4K
进口金额
$51.0K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107325297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J34KEP |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Số 5 BT3 Trung Văn Vinaconex 3, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ ANT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | ANT GLOBAL EQUIPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 BT3 Trung Văn Vinaconex 3, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842463293227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 1 | $19.5K |
| 越南 | 6 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU KINGTON LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOLIFT LLC | 1 | $28.6K | 非轻质石油 | |
| ECOLIFT LLC | 白俄罗斯 | 1 | $19.5K | 非轻质石油 |
| FAINDSOOC CO LTD | 越南 | 4 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | 1 | $502 | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | 1 | $502 | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他润滑剂 | GUANGZHOU KINGTON LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-29 | 其他润滑剂 | GUANGZHOU KINGTON LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $1.1K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $973 |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $3.8K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $1.2K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $1.3K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $1.3K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $6.8K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $2.3K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $1.5K |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | ECOLIFT LLC | — | $3.8K |