PHUONG MINH KHOA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHươNG MINH KHOA
5
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305325475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE4T8WP |
| 成立日期 | 2007-12-17 |
| 联系地址 | 132 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG MINH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84838452555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $102.3K |
| 新西兰 | 1 | $71 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $102.3K | 1-6%脂肪乳品、低脂牛奶 |
| KEYTONE ENTERPRISES NZ CO LTD | 新西兰 | 1 | $71 | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 婴幼儿食品 | KEYTONE ENTERPRISES NZ CO LTD | 新西兰 | $71 |
| 2023-06-18 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2023-06-18 | 低脂牛奶 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $11.0K |
| 2023-04-27 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $23.9K |
| 2023-03-14 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $25.2K |
| 2023-01-16 | 1-6%脂肪乳品 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $16.1K |
| 2023-01-16 | 低脂牛奶 | ROSEWATER BAY PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |