Picenza Vietnam Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 483 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PICENZA VIệT NAM

483
进口笔数
0
出口笔数
$5.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
98
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $232.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $428.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $232.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $428.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500227965
企查查编码QVND0TVYU1
成立日期2007-04-05
联系地址Số 20 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PICENZA VIỆT NAM
企业英文名称PICENZA VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842473009799
邮箱info@picenza.vn
传真+842437337537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
848180阀门龙头
940161软垫木座椅
392290其他塑料洁具
741820铜卫浴器具
940389藤柳家具
940350卧室木家具
690723高吸水率瓷砖
848190阀门零件
940360其他木家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利114$1.74M
西班牙139$1.12M
印度103$936.8K
中国53$785.0K
德国46$452.2K
法国14$284.1K
韩国12$279.4K
印度尼西亚14$114.1K
马来西亚2$53.0K
奥地利4$34.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansgrohe Pte. Ltd.新加坡44$633.0K阀门龙头、铜卫浴器具
Simola Tiles LLP印度30$334.7K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Panariagroup Industrie Ceramiche S.p.A.意大利18$320.0K低吸水率瓷砖、商业广告材料
Oasis Vitrified Private Ltd.印度18$202.9K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Nules S.A.西班牙16$191.4K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
TERN International印度24$171.9K低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具
Baldocer S.A.西班牙16$142.9K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Commander Vitrified Private Ltd.印度20$137.5K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Ceramiche Refin S.p.A.意大利15$108.1K低吸水率瓷砖、商业广告材料
Argenta Ceramica S.L.西班牙14$101.1K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17软垫木座椅ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$3.0K
2026-04-17卧室木家具ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$3.5K
2026-04-17卧室木家具ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$2.7K
2026-04-17卧室木家具ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$2.7K
2026-04-17软垫木座椅ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$3.0K
2026-04-17卧室木家具ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$939
2026-04-17卧室木家具ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$939
2026-04-17卧室木家具ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD中国$3.5K
2026-04-16低吸水率瓷砖NUEVA ALAPLANA SL西班牙$2
2026-04-16低吸水率瓷砖NUEVA ALAPLANA SL西班牙$2

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Picenza Vietnam Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →