Picenza Vietnam Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 483 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PICENZA VIệT NAM
483
进口笔数
0
出口笔数
$5.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
98
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500227965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0TVYU1 |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Số 20 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PICENZA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PICENZA VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842473009799 |
| 邮箱 | info@picenza.vn |
| 传真 | +842437337537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 114 | $1.74M |
| 西班牙 | 139 | $1.12M |
| 印度 | 103 | $936.8K |
| 中国 | 53 | $785.0K |
| 德国 | 46 | $452.2K |
| 法国 | 14 | $284.1K |
| 韩国 | 12 | $279.4K |
| 印度尼西亚 | 14 | $114.1K |
| 马来西亚 | 2 | $53.0K |
| 奥地利 | 4 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansgrohe Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $633.0K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Simola Tiles LLP | 印度 | 30 | $334.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Panariagroup Industrie Ceramiche S.p.A. | 意大利 | 18 | $320.0K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Oasis Vitrified Private Ltd. | 印度 | 18 | $202.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Nules S.A. | 西班牙 | 16 | $191.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TERN International | 印度 | 24 | $171.9K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| Baldocer S.A. | 西班牙 | 16 | $142.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Commander Vitrified Private Ltd. | 印度 | 20 | $137.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Ceramiche Refin S.p.A. | 意大利 | 15 | $108.1K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | 14 | $101.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 483)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 卧室木家具 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 卧室木家具 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 卧室木家具 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 软垫木座椅 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 卧室木家具 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-17 | 卧室木家具 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-17 | 卧室木家具 | ZHONGSHAN FOUR SEAS FURNITURE MFG LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | NUEVA ALAPLANA SL | 西班牙 | $2 |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | NUEVA ALAPLANA SL | 西班牙 | $2 |