TN'HOME Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THIếT Bị TNT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$18.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400908752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50CRGHF |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Thôn Lý Viên, Xã Bắc Lý, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ TNT |
| 企业英文名称 | TNT CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lý Viên, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0982892114 |
| 邮箱 | tntfire892@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842410 | 灭火器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 针织服装 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $375 |
| 2024-11-05 | 贱金属配件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-05 | 灭火器 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-11-05 | 电气信号装置 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-05 | 电气信号装置 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-11-05 | 电气信号装置 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $389 |
| 2024-11-05 | 电气信号装置 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-11-05 | 金属标牌 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-11-05 | 电声扩音机组 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-11-05 | 电气信号装置 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $141 |