OC Mart
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
21
进口笔数
0
出口笔数
$3.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301117846-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTY9939 |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Số 749, Ấp Hòa Trung, Xã Sơn Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC BẢO TRÂM - SEN MART |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 749, Ấp Hòa Trung, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 0949951166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 食用海藻 | — | 越南 | $26 |
| 2025-08-01 | 其他干果 | — | 越南 | $146 |
| 2025-05-19 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $60 |
| 2025-05-19 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $18 |
| 2025-05-19 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $30 |
| 2025-05-19 | 醋渍黄瓜 | — | 越南 | $60 |
| 2025-05-19 | 未煮意面 | — | 越南 | $8 |
| 2025-04-19 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $75 |
| 2025-04-19 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $30 |
| 2025-04-19 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $80 |