Linh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Kỹ THUậT LĩNH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$802.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801275523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G79HRJ |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Số 282 đường ĐT 759, khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT LĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 282 đường ĐT 759, khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84987963461 |
| 邮箱 | tranhonglinh2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 6 | $335.7K |
| 科特迪瓦 | 1 | $207.7K |
| 印度 | 7 | $183.0K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $71.7K |
| 意大利 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Thien Imex S.A. | 科特迪瓦 | 1 | $207.7K | 其他风扇、农产品干燥机 |
| Vaaniya Corp. Oration | 印度 | 7 | $183.0K | 果蔬加工机械、食品机械零件 |
| Permacashews Industria de Processamento de Caju, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $130.4K | 食品加工机械 |
| Condoranacardium Industria de Processamento de Caju, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $125.0K | 其他塑料管材、钢制容器(>300升) |
| Condor Ana Cardium | 莫桑比克 | 1 | $84.4K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| T.C. Agriculture Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $71.7K | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| Antonio Valente | 莫桑比克 | 1 | $200 | 食品机械零件 |
| T.C. Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 食品加工机械 | PERMACASHEWS INDUSTRIA DE PROCESSAMETO DE CAJU LDA | 莫桑比克 | $55.9K |
| 2025-08-01 | 食品加工机械 | PERMACASHEWS INDUSTRIA DE PROCESSAMETO DE CAJU LDA | 莫桑比克 | $74.5K |
| 2025-07-05 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $3.5K |
| 2025-07-05 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $14.7K |
| 2025-07-05 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $2.8K |
| 2025-07-05 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $17.4K |
| 2025-07-05 | 食品机械零件 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $996 |
| 2025-06-19 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $14.5K |
| 2025-06-19 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $17.1K |
| 2025-06-19 | 果蔬加工机械 | VAANIYA CORP ORATION | 印度 | $2.8K |