ZME Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZME
4
进口笔数
1
出口笔数
$259.4K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-12-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106179068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB49FST |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | OF03-11, Tầng 3, Tòa nhà West point W1-W2, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZME |
| 企业英文名称 | ZME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OF03-11, Tầng 3, Tòa nhà West point W1-W2, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842437957142 |
| 邮箱 | info@zme.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $108.2K |
| 德国 | 2 | $42.5K |
| 泰国 | 1 | $38.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $19.3K |
| 波兰 | 1 | $14.3K |
| 芬兰 | 2 | $13.1K |
| 奥地利 | 1 | $13.0K |
| 比利时 | 1 | $8.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MVS Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $109.1K | 电弧焊机、纱线花边制造机 |
| Appliancz International Inc. | 中国 | 1 | $106.0K | 非制冷空调机、室内香水 |
| Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 印度 | 1 | $38.0K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| AMST-Systemtechnik GmbH | 德国 | 1 | $6.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMST Systemtechnik GmbH | 德国 | 1 | $6.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 液体流量计 | AMST-SYSTEMTECHNIK GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 流量压力检测零件 | AMST-SYSTEMTECHNIK GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 其他自动控制仪 | AMST-SYSTEMTECHNIK GMBH | 芬兰 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $18.2K |
| 2025-11-25 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2025-11-25 | 其他风扇 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2025-11-21 | 工业热交换器 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $106.0K |
| 2025-11-14 | 自动数据处理机处理部件 | MVS TECHNOLOGY PTE LTD | 波兰 | $14.3K |
| 2025-11-14 | 其他电气开关 | MVS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $125 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 液体流量计 | AMST SYSTEMTECHNIK GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 流量压力检测零件 | AMST SYSTEMTECHNIK GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2025-12-17 | 其他自动控制仪 | AMST SYSTEMTECHNIK GMBH | 德国 | $1.2K |