ZME Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZME

4
进口笔数
1
出口笔数
$259.4K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-12-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106179068
企查查编码QVNEB49FST
成立日期2013-05-16
联系地址OF03-11, Tầng 3, Tòa nhà West point W1-W2, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ZME
企业英文名称ZME JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址OF03-11, Tầng 3, Tòa nhà West point W1-W2, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+842437957142
邮箱info@zme.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
902690流量压力检测零件
903289其他自动控制仪
271019非轻质石油
340250零售清洁粉剂
401031V肋传动带(60-180cm)
401693非泡沫橡胶密封件
630710清洁用布
731815钢铁螺钉螺栓
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
902690流量压力检测零件
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$108.2K
德国2$42.5K
泰国1$38.0K
罗马尼亚1$19.3K
波兰1$14.3K
芬兰2$13.1K
奥地利1$13.0K
比利时1$8.9K
斯洛伐克1$1.8K
美国1$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MVS Technology Pte. Ltd.新加坡1$109.1K电弧焊机、纱线花边制造机
Appliancz International Inc.中国1$106.0K非制冷空调机、室内香水
Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd.印度1$38.0K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
AMST-Systemtechnik GmbH德国1$6.3K含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMST Systemtechnik GmbH德国1$6.4K液体流量计、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10液体流量计AMST-SYSTEMTECHNIK GMBH德国$1.7K
2026-03-10流量压力检测零件AMST-SYSTEMTECHNIK GMBH德国$3.4K
2026-03-10其他自动控制仪AMST-SYSTEMTECHNIK GMBH芬兰$1.1K
2025-11-25其他风扇KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD泰国$18.2K
2025-11-25其他风扇KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD泰国$1.1K
2025-11-25其他风扇KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD泰国$9.1K
2025-11-25其他风扇KRUGER VENTILATION INDUSTRIES ASIA CO LTD泰国$9.7K
2025-11-21工业热交换器APPLIANCZ INTERNATIONAL INC中国$106.0K
2025-11-14自动数据处理机处理部件MVS TECHNOLOGY PTE LTD波兰$14.3K
2025-11-14其他电气开关MVS TECHNOLOGY PTE LTD德国$125

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17液体流量计AMST SYSTEMTECHNIK GMBH德国$1.7K
2025-12-17流量压力检测零件AMST SYSTEMTECHNIK GMBH德国$3.5K
2025-12-17其他自动控制仪AMST SYSTEMTECHNIK GMBH德国$1.2K

相关企业 · 同类产品

ZME Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →