HGT Interior Design & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế & THI CôNG NộI THấT HGT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$248.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402175049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U0SSH1 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | 251 Lê Quảng Chí, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & THI CÔNG NỘI THẤT HGT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 251 Lê Quảng Chí, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84971488899 |
| 邮箱 | ductuan268@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $139.8K |
| 美国 | 5 | $101.8K |
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 360 Design & Build Co. | 智利 | 3 | $113.4K | 其他木制品、木制办公家具 |
| 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | 3 | $70.7K | 木制办公家具、9mm以上MDF板 |
| Lemongrass Asian Cuisine | 智利 | 1 | $26.5K | 塑料装饰品、9mm以上MDF板 |
| 529fb5cdcf0e250867e031f2021b2974 | 1 | $25.0K | ||
| THANIA PRO NAILS | 美国 | 1 | $7.1K | 9mm以上MDF板、家具配件 |
| 360 Design & Build Co. | 越南 | 1 | $6.2K | 其他印刷图片、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他印刷图片 | 360 DESIGN & BUILD CO | 越南 | $21 |
| 2025-02-24 | 家具配件 | 360 DESIGN & BUILD CO | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 其他木家具 | 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | $811 |
| 2025-02-24 | 其他木家具 | 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | $811 |
| 2025-02-24 | 金属框架软垫椅 | 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | $3.4K |
| 2025-02-24 | 软垫木座椅 | 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 其他钢铁结构体 | 360 DESIGN & BUILD CO | 越南 | $758 |
| 2025-02-24 | 其他木家具 | 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | $996 |
| 2025-02-24 | 软垫木座椅 | 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 1kVA-16kVA变压器 | 360 DESIGN & BUILD CO., | 美国 | $290 |