MIT VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MIT VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$36.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801374374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6H5K83 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Thôn An Thượng, Xã Nam Chính, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thượng, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84935526689 |
| 邮箱 | admin@mit-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $36.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $13.7K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $11.8K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| CONG TY TNHH ORC MIZUHO VIET NAM | 越南 | 4 | $10.7K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 1 | $356 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 钢铁门窗 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-25 | 合金钢型材 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-25 | 钢铁门窗 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |