Nam Hai Agriculture Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Nông Hải Sản Nam Hải
0
进口笔数
414
出口笔数
$0
进口金额
$12.59M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301415329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYS6JA7 |
| 成立日期 | 1992-02-26 |
| 联系地址 | 555 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG HẢI SẢN NAM HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 555 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838751231 |
| 传真 | 0838751231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $6.51M |
| 美国 | 140 | $4.77M |
| 澳大利亚 | 68 | $1.28M |
| 加拿大 | 5 | $18.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.V. Food LLC | 越南 | 125 | $4.64M | 其他冷冻蔬菜、制备面食 |
| T.V FOOD LLC. | 美国 | 122 | $4.24M | 其他食品制剂、其他冷冻蔬菜 |
| Xiao Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $611.1K | 其他食品制剂、其他冷冻蔬菜 |
| Xiao Trading Pty Ltd | 越南 | 24 | $533.7K | 其他食品制剂、药用植物 |
| Grand Continental Food Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $507.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Grand Continental Food Co. Pty Ltd | 越南 | 26 | $435.3K | 药用植物、高淀粉木薯 |
| Willis Ocean International Inc. | 越南 | 15 | $404.3K | 药用植物、冷冻烟熏蟹 |
| Willis Ocean International Inc. | 美国 | 12 | $389.3K | 其他香料、制备面食 |
| Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 英国 | 24 | $372.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| AMS Import Corp. | 越南 | 6 | $185.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 木薯淀粉 | Xiao Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-06-27 | 其他冷冻蔬菜 | Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | $270 |
| 2026-06-27 | 混合调味料 | Xiao Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $375 |
| 2026-06-27 | 其他食品制剂 | Xiao Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $825 |
| 2026-06-27 | 其他椰子 | Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-06-27 | 其他单一果蔬汁 | Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | $52 |
| 2026-06-27 | 其他冷冻蔬菜 | Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | $95 |
| 2026-06-27 | 鱼肉制品 | Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-06-27 | 其他谷物粉 | Xiao Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $420 |
| 2026-06-27 | 其他鲜果 | Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | $360 |