Nam Hai Agriculture Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Nông Hải Sản Nam Hải

0
进口笔数
414
出口笔数
$0
进口金额
$12.59M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $410.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $410.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $370.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $300.9K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.3K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $317.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $364.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $410.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $370.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $300.9K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.3K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $317.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $364.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0301415329
企查查编码QVNWYS6JA7
成立日期1992-02-26
联系地址555 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG HẢI SẢN NAM HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址555 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838751231
传真0838751231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
071080其他冷冻蔬菜
190230制备面食
030614冷冻烟熏蟹
121190药用植物
071040冷冻甜玉米
071410高淀粉木薯
071430高淀粉薯蓣
080390其他香蕉
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$6.51M
美国140$4.77M
澳大利亚68$1.28M
加拿大5$18.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.V. Food LLC越南125$4.64M其他冷冻蔬菜、制备面食
T.V FOOD LLC.美国122$4.24M其他食品制剂、其他冷冻蔬菜
Xiao Trading Pty Ltd澳大利亚33$611.1K其他食品制剂、其他冷冻蔬菜
Xiao Trading Pty Ltd越南24$533.7K其他食品制剂、药用植物
Grand Continental Food Co. Pty Ltd澳大利亚24$507.2K制备面食、其他食品制剂
Grand Continental Food Co. Pty Ltd越南26$435.3K药用植物、高淀粉木薯
Willis Ocean International Inc.越南15$404.3K药用植物、冷冻烟熏蟹
Willis Ocean International Inc.美国12$389.3K其他香料、制备面食
Trans Asian Food Centre Pty Ltd英国24$372.6K其他食品制剂、制备面食
AMS Import Corp.越南6$185.6K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27木薯淀粉Xiao Trading Pty Ltd澳大利亚$2.9K
2026-06-27其他冷冻蔬菜Trans Asian Food Centre Pty Ltd澳大利亚$270
2026-06-27混合调味料Xiao Trading Pty Ltd澳大利亚$375
2026-06-27其他食品制剂Xiao Trading Pty Ltd澳大利亚$825
2026-06-27其他椰子Trans Asian Food Centre Pty Ltd澳大利亚$2.2K
2026-06-27其他单一果蔬汁Trans Asian Food Centre Pty Ltd澳大利亚$52
2026-06-27其他冷冻蔬菜Trans Asian Food Centre Pty Ltd澳大利亚$95
2026-06-27鱼肉制品Trans Asian Food Centre Pty Ltd澳大利亚$2.3K
2026-06-27其他谷物粉Xiao Trading Pty Ltd澳大利亚$420
2026-06-27其他鲜果Trans Asian Food Centre Pty Ltd澳大利亚$360

相关企业 · 同类产品

Nam Hai Agriculture Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →