J WORLD COMMERCE VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J-WORLD COMMERCE VINA
2
进口笔数
13
出口笔数
$18.8K
进口金额
$32.2K
出口金额
2023-04-08
最近进口
2025-03-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108245365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83CJC01 |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J-WORLD COMMERCE VINA |
| 企业英文名称 | J-WORLD COMMERCE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Trí, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84979071292 |
| 邮箱 | acc3jnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI TIANQIN PLASTIC CO LTD | 中国 | 2 | $18.8K | 自粘塑料卷、塑料地板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA CO LTD | 越南 | 13 | $32.2K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 塑料地板 | LINYI TIANQIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-02-16 | 自粘塑料卷 | LINYI TIANQIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-02-16 | 自粘塑料卷 | LINYI TIANQIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 可调转椅 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-27 | 可调转椅 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-19 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-15 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-30 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-27 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-03-28 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-03-26 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-26 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-25 | 塑料管 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |