PHM International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHM QUốC Tế
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102655460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3DGYPS |
| 成立日期 | 2008-02-27 |
| 联系地址 | Số 36G/514 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36G/514 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842437533355 |
| 邮箱 | info@phm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 25 | $2.38M |
| 中国 | 12 | $248.8K |
| 韩国 | 8 | $138.9K |
| 土耳其 | 6 | $56.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suplink International Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.90M | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| Eureka Stone Co. Ltd. | 英国 | 5 | $407.2K | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| Eureka Stone Ltd. | 英国 | 3 | $139.0K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| Guangxi Nanning Aitaiyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.9K | 非LED电灯装置、电弧焊机 |
| Eureka International | 印度 | 3 | $93.2K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Eureka Stone Co. | 韩国 | 2 | $40.4K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Eureka Stone Ltd. Co. | 中国 | 6 | $31.0K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| Eureka Stone Co., Ltd. | 土耳其 | 3 | $29.7K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Eureka Stone Ltd. Co. | 韩国 | 2 | $17.3K | 残疾辅助器具 |
| Eureka Stone Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $850 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $875 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $850 |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 人造身体部件 | SUPLINK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $6.8K |