Thien Thien Nhan Plastic Import Export Trading & Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM&SX THIêN THIệN NHâN PLASTIC
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$462.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801359619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB7RD4V |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Nghiên Phấn, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM&SX THIÊN THIỆN NHÂN PLASTIC |
| 企业英文名称 | THIEN THIEN NHAN PLASTIC IMPORT - EXPORT TRADING & PRODUCING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Nghiên Phấn, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84967201348 |
| 邮箱 | dongvanluonghd85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $462.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLEO | 韩国 | 17 | $260.4K | 其他座椅 |
| Shull | 韩国 | 11 | $170.6K | 其他座椅 |
| Luxury Hall | 韩国 | 1 | $16.7K | 其他座椅 |
| Annashome | 韩国 | 1 | $14.4K | 其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他座椅 | ANNASHOME | 韩国 | $1.0K |
| 2025-02-18 | 其他座椅 | ANNASHOME | 韩国 | $7.8K |
| 2025-02-18 | 其他座椅 | ANNASHOME | 韩国 | $1.6K |
| 2025-02-18 | 其他座椅 | ANNASHOME | 韩国 | $576 |
| 2025-02-18 | 其他座椅 | ANNASHOME | 韩国 | $1.2K |
| 2025-02-18 | 其他座椅 | ANNASHOME | 韩国 | $2.3K |
| 2025-01-07 | 其他座椅 | SHULL | 韩国 | $2.4K |
| 2025-01-07 | 其他座椅 | SHULL | 韩国 | $1.3K |
| 2025-01-07 | 其他座椅 | SHULL | 韩国 | $1.0K |
| 2025-01-07 | 其他座椅 | SHULL | 韩国 | $8.6K |