Huy Hoang Equipment & Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Kiện Huy Hoàng
6
进口笔数
26
出口笔数
$17.7K
进口金额
$63.8K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-06-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107130058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT29EJA |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Xóm Giếng, thôn Hương Gia, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ KIỆN HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG EQUIPMENT AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Giếng, thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +842439681999 |
| 邮箱 | thietbihuyhoang.vn@gmail.com |
| 官网 | thietbihuyhoang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $9.2K |
| 中国 | 5 | $7.0K |
| 意大利 | 1 | $768 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $748 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $63.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0d8d8a2c8353fa4ad14aa5b37f11aea8 | 1 | $10.7K | ||
| Nanjing CRD Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 光学零件、非二极管激光器 |
| Dongguan Keqi Automation Equipment Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.7K | 喷枪、其他塑料管材 |
| Shanghai Yuchang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.2K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 非二极管激光器 | NANJING CRD LASER TECHNOLOGY CO. | 中国 | $5.2K |
| 2024-07-03 | 电气装置零件 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $264 |
| 2024-07-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $437 |
| 2024-07-03 | 电气装置零件 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $477 |
| 2024-07-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $311 |
| 2024-07-03 | 电力控制板 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $5.4K |
| 2024-07-03 | 电力控制板 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $768 |
| 2024-07-03 | 万用表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $676 |
| 2024-07-03 | 其他自动控制仪 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $1.6K |
| 2024-07-03 | 电气装置零件 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 丹麦 | $804 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 油漆溶剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-06-07 | 油漆溶剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-10 | 油漆溶剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-27 | 油漆溶剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $548 |
| 2024-11-26 | 油漆溶剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $548 |
| 2024-10-02 | 其他功能机器 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $176 |
| 2024-10-02 | 其他光学测量仪 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $636 |
| 2024-10-02 | 不锈钢冷拔管 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-07-27 | 油漆溶剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-27 | 黑色印刷墨水 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |