Vietnam Field Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM FIELD SERVICE

4
进口笔数
16
出口笔数
$13.0K
进口金额
$20.6K
出口金额
2023-07-13
最近进口
2023-07-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0108949509
企查查编码QVNVBXE7UY
成立日期2019-10-18
联系地址Cụm 5, Xã Thọ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM FIELD SERVICE
企业英文名称VIETNAM FIELD SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 5, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
271019非轻质石油
480262机械加工未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$12.7K
日本1$317

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$20.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALP Logistics Joint Stock Company泰国3$12.7K非轻质石油、轻质石油油品
Oosaki Kikou Co., Ltd.越南1$317其他塑料制品、纤维素卫生纸卷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$16.2K其他电路开关装置、其他塑料制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南2$954塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-13其他钢铁制品OOSAKI KIKOU CO LTD日本$317
2023-04-11非轻质石油ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO泰国$3.8K
2023-03-10非轻质石油ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO泰国$1.2K
2023-03-10非轻质石油ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO泰国$3.8K
2023-01-16非轻质石油ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO泰国$3.8K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-28自粘塑料卷IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$123
2023-07-26自粘塑料卷IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$123
2023-07-26非轻质石油IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2023-06-12自粘塑料卷IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$144
2023-06-09非轻质石油IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2023-06-09自粘塑料卷IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$144
2023-05-10自粘塑料卷IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$103
2023-05-08自粘塑料卷IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$103
2023-05-08非轻质石油IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2023-03-29机械加工未涂布纸IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$918

相关企业 · 同类产品

Vietnam Field Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →