EU TK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 次氯酸钙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EU TK

175
进口笔数
0
出口笔数
$9.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $252.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $403.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $259.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $366.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $226.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $340.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $504.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $276.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $195.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $385.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $294.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $898.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $252.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $403.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $259.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $366.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $226.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $340.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $504.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $276.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $195.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $385.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $294.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $898.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316218524
企查查编码QVNU4PMK2R
成立日期2020-03-24
联系地址4 Đường 12, Khu dân cư Khang Điền, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EU TK
企业英文名称EU TK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4 Đường 12, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934586123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282810次氯酸钙
284161高锰酸钾
293369其他三嗪化合物
380894其他消毒剂
281511固体烧碱
282731氯化镁
250810粘土及膨润土
282720氯化钙

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度98$5.58M
中国77$4.36M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度65$3.91M其他消毒剂、次氯酸钙
Liquidity Partners Ltd.中国29$2.72M高锰酸钾、其他高锰酸盐
Magnesia Chemicals LLP印度24$1.25M高锰酸钾、其他高锰酸盐
Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd.中国27$1.03M次氯酸钙、其他消毒剂
Organic Industries Pvt. Ltd.印度9$423.9K其他消毒剂、次氯酸钙
Ruisunny Chemical Co., Ltd.中国5$304.2K磷酸类、其他磷酸盐
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国8$162.1K染色合成针织布、弹性针织布
Jinghe Chemical Co., Ltd.中国3$79.6K固体烧碱、其他磷酸盐
Qingdao Gungho Ideal Tech Co., Ltd.中国1$20.5K其他三嗪化合物、其他消毒剂
UX Chemicals Co., Ltd.中国1$18.4K氯化钙、其他碳酸盐

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高锰酸钾LIQUIDITY PARTNERS LTD中国$247.5K
2026-04-28高锰酸钾LIQUIDITY PARTNERS LTD中国$247.5K
2026-04-23氯化镁SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2026-04-23氯化镁SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2026-04-23其他消毒剂ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$56.8K
2026-04-23其他消毒剂ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$56.8K
2026-04-13高锰酸钾MAGNESIA CHEMICALS LLP印度$114.8K
2026-04-13高锰酸钾MAGNESIA CHEMICALS LLP印度$114.8K
2026-04-08固体烧碱JINGHE CHEMICAL CO LTD中国$26.4K
2026-04-08固体烧碱JINGHE CHEMICAL CO LTD中国$26.4K

相关企业 · 同类产品

EU TK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →