EU TK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EU TK
175
进口笔数
0
出口笔数
$9.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316218524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4PMK2R |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | 4 Đường 12, Khu dân cư Khang Điền, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EU TK |
| 企业英文名称 | EU TK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Đường 12, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934586123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 282720 | 氯化钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 98 | $5.58M |
| 中国 | 77 | $4.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 65 | $3.91M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Liquidity Partners Ltd. | 中国 | 29 | $2.72M | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Magnesia Chemicals LLP | 印度 | 24 | $1.25M | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.03M | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Organic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $423.9K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $304.2K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 8 | $162.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jinghe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.6K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Qingdao Gungho Ideal Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他三嗪化合物、其他消毒剂 |
| UX Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 氯化钙、其他碳酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高锰酸钾 | LIQUIDITY PARTNERS LTD | 中国 | $247.5K |
| 2026-04-28 | 高锰酸钾 | LIQUIDITY PARTNERS LTD | 中国 | $247.5K |
| 2026-04-23 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $56.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $56.8K |
| 2026-04-13 | 高锰酸钾 | MAGNESIA CHEMICALS LLP | 印度 | $114.8K |
| 2026-04-13 | 高锰酸钾 | MAGNESIA CHEMICALS LLP | 印度 | $114.8K |
| 2026-04-08 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-08 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.4K |