Toan Dat Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属拉拔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP ĐặC BIệT SDS
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$557.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201642800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG31W72A |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Km 8+93 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT SDS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 8+93 đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02253951378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $557.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $418.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Kunming Funda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.3K | 预制建筑构件、金属拉拔机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 金属拉拔机 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2025-11-20 | 金属拉拔机 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-11-20 | 金属处理机械 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-20 | 金属拉拔机 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-11-20 | 金属处理机械 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-01-23 | 工业电炉 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2024-01-26 | 工业电炉 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2023-01-07 | 金属拉拔机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $285.0K |