Nature & Life Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高糖度葡萄汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN NHIêN Và CUộC SốNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$201.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109726590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWDP7XD |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | B04 - L25, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
| 企业英文名称 | NATURE AND LIFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu A-34, Trung tâm Thương mại TSQ, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84383688979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $198.3K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emaphar Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $198.3K | 外科缝合粘合材料、其他非酒精饮料 |
| fc3335e137f54ad74e4824a6669c0375 | 1 | $3.1K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 高糖度葡萄汁 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $18.1K |
| 2025-07-10 | 高糖度葡萄汁 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $18.1K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $33.3K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-05-27 | 外科缝合粘合材料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |