Ha Thanh Ninh Binh Building & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hà Thành Ninh Bình
16
进口笔数
0
出口笔数
$411.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700630829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKUYYN2 |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ 548, Đường Ngô Gia Tự, Phố Chu Văn An, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | HA THANH NINH BINH BUILDING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Ngõ 548, Đường Ngô Gia Tự, Tổ dân phố Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84985623177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842641 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $411.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeryuk International | 韩国 | 15 | $383.7K | 自推进起重机、其他起重机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $20.7K |
| 2024-10-31 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $22.5K |
| 2024-09-17 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $32.5K |
| 2024-09-17 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $34.5K |
| 2024-08-27 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $24.5K |
| 2024-08-21 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $25.0K |
| 2024-06-19 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $25.0K |
| 2024-05-14 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $22.5K |
| 2024-05-13 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $23.0K |
| 2024-04-22 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $23.0K |