Nhat Phat Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Nhật Phát
8
进口笔数
0
出口笔数
$167.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105909473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0USRH3B |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | Số 164 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02463276117 |
| 邮箱 | nhatphat.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $167.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Junton International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.8K | 自攻螺钉、木螺钉 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 自攻螺钉、木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $675 |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $940 |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 自攻螺钉 | SHANDONG JUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |