Minh Dat Phat Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM MINH ĐạT PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$61.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108026490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1HK03M |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Số 27, ngách 12, ngõ 470 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MINH ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH DAT PHAT COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngách 12, ngõ 470 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84986755511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $35.0K |
| 以色列 | 5 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $27.7K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Scents Ltd. | 以色列 | 5 | $26.0K | 洗发剂、其他护发品 |
| Womax Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.3K | 电热器具零件、电热美发器 |
| SCENTS LTD | 中国香港 | 1 | $0 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $192 |
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $256 |
| 2026-03-31 | 洗发剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $768 |
| 2026-03-31 | 洗发剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $792 |
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $540 |
| 2026-03-31 | 其他护发品 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $288 |
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $82 |
| 2026-03-31 | 洗发剂 | Create Ion Korea Co., Ltd. | 韩国 | $576 |