Stella Kinetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Động Học Stella
- 邮箱6
30
进口笔数
0
出口笔数
$846.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309391133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPETBH0P |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | 9/11 Nguyễn Huy Tưởng, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỘNG HỌC STELLA |
| 企业英文名称 | STELLA KINETICS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/11 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842835101579 |
| 邮箱 | info@stellakinetics.com |
| 官网 | www.stellakinetics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 091020 | 藏红花 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 681280 | 蓝石棉制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $825.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $17.8K |
| 伊朗 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $148 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | 21 | $590.0K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | 4 | $235.4K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| IN CORP | 巴基斯坦 | 3 | $17.8K | 盐及氯化钠、其他石制品 |
| Yameesh Foodstuff Trading LLC | 伊朗 | 1 | $3.0K | 藏红花 |
| Rosa International Trd Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $142 | 自粘塑料卷、塑料封口件 |
| Rosa International Trd Co | 中国 | 1 | $6 | 手工磨刀石、蓝石棉制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $23.3K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $23.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $35.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $35.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $26.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $26.6K |