Thanh Nam Arts Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 木竹餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Mỹ Nghệ Thành Nam
1
进口笔数
24
出口笔数
$58
进口金额
$219.4K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-06-11
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600802284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN9TMCJ |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | Đường 10, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ NGHỆ THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM ARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 10, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842286262115 |
| 传真 | 02283824240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $58.5K |
| 德国 | 7 | $54.8K |
| 西班牙 | 2 | $41.6K |
| 荷兰 | 3 | $22.0K |
| 美国 | 2 | $8.7K |
| 比利时 | 1 | $8.7K |
| 中国 | 1 | $8.6K |
| 加拿大 | 2 | $8.1K |
| 乌拉圭 | 1 | $8.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $466 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torquato AG | 德国 | 1 | $58 | 非乙烯塑料袋、木制餐具 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fox Wizel Ltd. | 以色列 | 4 | $58.5K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Heinr. Freese GmbH | 德国 | 6 | $44.6K | 其他木制品、木制餐具 |
| Ibili Menaje S.A. | 西班牙 | 1 | $23.6K | 餐具套装、木竹餐具 |
| PT Group B.V. | 荷兰 | 3 | $22.0K | 非LED电灯、其他钢铁制品 |
| Olger Industry Ltd. | 西班牙 | 1 | $18.1K | 木竹餐具、非热带木装饰品 |
| Torquato AG | 德国 | 1 | $10.2K | 其他铜制品、其他皮革制品 |
| WOK INVEST | 比利时 | 1 | $8.7K | 木竹餐具 |
| Olger Industry Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 竹编篮筐 |
| Grandes Tiendas Montevideo S.A. | 乌拉圭 | 1 | $8.0K | 其他寝具、合成纤维窗帘 |
| J Queen New York | 美国 | 1 | $4.7K | 簇绒地毯、棉制窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 木制餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $24 |
| 2025-12-05 | 木制餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $25 |
| 2025-12-05 | 木制餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $8 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $646 |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $646 |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $2.3K |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $1.3K |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $1.3K |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $646 |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $1.3K |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $646 |
| 2025-06-11 | 木竹餐具 | TORQUATO AG | 德国 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 竹编篮筐 | FOX WIZEL LTD | 以色列 | $5.5K |