Thanh Nam Arts Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 木竹餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Mỹ Nghệ Thành Nam

1
进口笔数
24
出口笔数
$58
进口金额
$219.4K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-06-11
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600802284
企查查编码QVNEN9TMCJ
成立日期2011-03-14
联系地址Đường 10, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ NGHỆ THÀNH NAM
企业英文名称THANH NAM ARTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 10, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842286262115
传真02283824240
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441990木制餐具

出口

HS 编码产品
441919木竹餐具
460211竹编篮筐
442019非热带木装饰品
460219植物纤维制品
441990木制餐具
481960纸质办公储物用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列4$58.5K
德国7$54.8K
西班牙2$41.6K
荷兰3$22.0K
美国2$8.7K
比利时1$8.7K
中国1$8.6K
加拿大2$8.1K
乌拉圭1$8.0K
澳大利亚1$466

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Torquato AG德国1$58非乙烯塑料袋、木制餐具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fox Wizel Ltd.以色列4$58.5K棉质连衣裙、女式棉裤
Heinr. Freese GmbH德国6$44.6K其他木制品、木制餐具
Ibili Menaje S.A.西班牙1$23.6K餐具套装、木竹餐具
PT Group B.V.荷兰3$22.0K非LED电灯、其他钢铁制品
Olger Industry Ltd.西班牙1$18.1K木竹餐具、非热带木装饰品
Torquato AG德国1$10.2K其他铜制品、其他皮革制品
WOK INVEST比利时1$8.7K木竹餐具
Olger Industry Ltd.中国1$8.6K竹编篮筐
Grandes Tiendas Montevideo S.A.乌拉圭1$8.0K其他寝具、合成纤维窗帘
J Queen New York美国1$4.7K簇绒地毯、棉制窗帘

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05木制餐具TORQUATO AG德国$24
2025-12-05木制餐具TORQUATO AG德国$25
2025-12-05木制餐具TORQUATO AG德国$8

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$646
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$646
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$2.3K
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$1.3K
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$1.3K
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$646
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$1.3K
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$646
2025-06-11木竹餐具TORQUATO AG德国$1.3K
2025-01-16竹编篮筐FOX WIZEL LTD以色列$5.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Nam Arts Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →