Goldensea Trading Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hoàng Hải
5
进口笔数
0
出口笔数
$243.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302507325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PWSA8P |
| 成立日期 | 2002-01-03 |
| 联系地址 | 162 bis Nguyễn Duy Dương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | GOLDENSEA TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 162 bis Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842838300019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $222.8K |
| 阿联酋 | 2 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Win LLC | 美国 | 3 | $222.8K | 其他食品制剂 |
| TOP WIN LLC | 阿联酋 | 2 | $20.4K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 华夫饼威化饼 | TOP WIN LLC | 阿联酋 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 华夫饼威化饼 | TOP WIN LLC | 阿联酋 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 甜饼干 | TOP WIN LLC | 阿联酋 | $3.4K |
| 2026-03-12 | 华夫饼威化饼 | TOP WIN LLC | 阿联酋 | $4.5K |
| 2026-03-12 | 甜饼干 | TOP WIN LLC | 阿联酋 | $3.4K |
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | TOP WIN LLC | 美国 | $9.9K |
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | Top Win LLC | 美国 | $65.0K |
| 2024-10-26 | 其他食品制剂 | TOP WIN LLC | 美国 | $63.1K |
| 2024-10-26 | 其他食品制剂 | TOP WIN LLC | 美国 | $9.9K |
| 2023-07-25 | 其他食品制剂 | TOP WIN LLC | 美国 | $65.0K |