Saigon VN Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON VN EXPRESS
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317062936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCV8X4N |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | 11/39 Nguyễn Văn Mại, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON VN EXPRESS |
| 企业英文名称 | SAIGON VN EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/39 Nguyễn Văn Mại, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84985859159 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Ho | 美国 | 1 | $198 | 其他纺织连衣裙、其他食品制剂 |
| Tuan Ho | 美国 | 1 | $190 | 纸信封、女式非合成套装 |
| Ngoc Hoang | 美国 | 1 | $188 | 其他纺织连衣裙、棉针织连衣裙 |
| Hoang Ngoc | 美国 | 1 | $172 | 其他纺织连衣裙、棉针织连衣裙 |
| ddb82cb4ef4d887e2c30096a42a132f8 | 1 | $152 | ||
| Kathy Tran | 美国 | 1 | $43 | 女式纺织套装、其他护肤品 |
| Tuan Ho | 越南 | 1 | $8 | 其他食品制剂、编结帽类 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 棉针织连衣裙 | Ngoc Hoang | 美国 | $188 |
| 2023-08-18 | 其他纺织连衣裙 | HOANG NGOC | 美国 | $155 |
| 2023-08-18 | 其他纤维纸板容器 | HOANG NGOC | 美国 | $17 |
| 2023-08-17 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $8 |
| 2023-08-17 | 其他纺织连衣裙 | — | 美国 | $190 |
| 2023-07-28 | 编结帽类 | Tuan Ho | 越南 | $6 |
| 2023-07-28 | 其他食品制剂 | Tuan Ho | 越南 | $2 |
| 2023-07-28 | 女式非合成套装 | TUAN HO | 美国 | $190 |
| 2023-07-26 | 其他纺织连衣裙 | — | 美国 | $192 |
| 2023-07-20 | 女式非合成套装 | KATHY TRAN | 美国 | $131 |