New One Technical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI NEW ONE
5
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502456909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRQ4DV5 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Số 81/9A đường Thuỳ Vân, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NEW ONE |
| 企业英文名称 | NEW ONE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 188 Nam kỳ khởi nghĩa, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02543541479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $152.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengying Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.0K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| Shandong Beyond Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 泵零件、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | Hengying Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | Hengying Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | Hengying Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | Hengying Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-01-21 | 涂层钢丝制品 | Hengying Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2025-12-12 | 钢铁链条零件 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 钢铁链条零件 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2025-12-12 | 钢铁链条零件 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2025-12-12 | 钢铁链条零件 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁链 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |