HD International Mfg. & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHâN PHốI HàNG HóA QUốC Tế HD
417
进口笔数
0
出口笔数
$13.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108597751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSNMX4P |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | Số 56 ngõ 5 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI HÀNG HÓA QUỐC TẾ HD |
| 企业英文名称 | HD INTERNATIONAL MANUFACTURING AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 ngõ 5 Trường Chinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84794035867 |
| 邮箱 | ketoandqhd2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 851610 | 电热水器 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 851020 | 电动理发剪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 417 | $13.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Well Known Group Ltd. | 中国 | 105 | $2.88M | 弹性针织布、其他家用电动热器 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.28M | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Topfan Group Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.56M | 其他家用电动热器、弹性针织布 |
| Italy Baphiya Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $993.4K | 其他家用电动热器、其他泵和提升机 |
| Foshan Shunde Lonsun Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 17 | $897.7K | 其他家用电动热器、电热电阻器 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $866.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen TPH Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $528.3K | 其他医疗器具、计量液体泵 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $444.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| WELL KNOWN GROUP LTD | 中国香港 | 9 | $289.5K | 其他家用电动热器、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Hangjia Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $211.6K | 其他家用电动热器、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG JIACHENG BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-27 | 电动理发剪 | FOSHAN SHIINING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG JIACHENG BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG JIACHENG BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 电动理发剪 | FOSHAN SHIINING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG JIACHENG BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-22 | 其他家用电动热器 | LEEYO PILOT ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-22 | 其他家用电动热器 | LEEYO PILOT ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-21 | 其他家用电动热器 | ITALY BAPHIYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-21 | 其他家用电动热器 | ITALY BAPHIYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.1K |