Viet Nam Automatic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Tự ĐộNG VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$502.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702872381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S27MYK |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 104/13A, Khu phố Chợ, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTOMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/13A, Khu phố Chợ, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $502.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 7 | $367.3K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Marumatsu Trading Inc. | 日本 | 2 | $55.2K | 硫化橡胶管、纸容器制造机 |
| Naigai Shikoukisai System Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.3K | 纸容器制造机 |
| Baonamu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.0K | 纸容器制造机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 纸容器制造机 | Baonamu Co., Ltd. | 日本 | $38.0K |
| 2024-08-05 | 纸容器制造机 | Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $26.3K |
| 2024-08-05 | 纸容器制造机 | Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $42.7K |
| 2024-08-05 | 纸容器制造机 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $26.3K |
| 2024-08-05 | 纸容器制造机 | Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $42.7K |
| 2024-07-22 | 纸张切割机 | Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $42.7K |
| 2024-07-22 | 纸容器制造机 | Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $54.9K |
| 2024-07-22 | 纸张切割机 | Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $30.5K |
| 2024-07-15 | 纸容器制造机 | Miyazaki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2024-05-20 | 纸容器制造机 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $28.9K |