Hoang Lan Communication Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRUYềN THôNG HOàNG LAN
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109663220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN960TFYC |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Số 45A ngõ 294 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG HOÀNG LAN |
| 企业英文名称 | HOANG LAN COMMUNICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84989606884 |
| 邮箱 | ledhoanglan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen CRTOP Co., Ltd. | 中国 | 14 | $988.1K | 通信设备零件、非LCD/OLED显示模组 |
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $381.1K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| Guangzhou CRTOP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 非LCD/OLED显示模组、非CRT显示器 |
| GUOLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $285 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 非CRT电脑显示器 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-18 | 数据处理机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-12-18 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $612 |
| 2025-12-18 | 数据处理机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 数据处理机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $775 |
| 2025-11-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-24 | 其他自动数据处理部件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $184 |
| 2025-11-24 | 其他自动数据处理部件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-24 | 通信设备零件 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $193 |