3AE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3AE
11
进口笔数
5
出口笔数
$198.6K
进口金额
$62.3K
出口金额
2023-05-09
最近进口
2023-03-15
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317150653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R4U78W |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | 404 Hoàng Diệu, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3AE |
| 企业英文名称 | 3AE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 404 Hoàng Diệu, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84877506089 |
| 邮箱 | 3aeimportexportltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $134.4K |
| 中国 | 3 | $24.3K |
| 西班牙 | 1 | $23.7K |
| 荷兰 | 3 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $46.7K |
| 中国台湾 | 3 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | 4 | $134.4K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Comercial Oja S.L.U. | 西班牙 | 1 | $23.7K | 通风罩、家用洗碗机 |
| Changzhou Xinqiwang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Dongpu Science & Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 注塑机、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Netvest Sp. z o.o. Sp. k. | 荷兰 | 2 | $10.6K | 皮肤清洁剂 |
| Netvest Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 1 | $5.6K | 其他护肤品、卫生用品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kova Products, Inc. | 美国 | 1 | $46.7K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.6K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 皮肤清洁剂 | Netvest Sp. z o.o. Sp. k. | 荷兰 | $2.1K |
| 2023-05-09 | 皮肤清洁剂 | Netvest Sp. z o.o. Sp. k. | 荷兰 | $3.6K |
| 2023-04-14 | 通风罩 | Comercial Oja S.L.U. | 西班牙 | $481 |
| 2023-04-14 | 家用洗碗机 | Comercial Oja S.L.U. | 西班牙 | $22.9K |
| 2023-04-14 | 通风罩 | Comercial Oja S.L.U. | 西班牙 | $266 |
| 2023-04-07 | 皮肤清洁剂 | Netvest Sp. z o.o. Sp. k. | 荷兰 | $3.5K |
| 2023-04-07 | 皮肤清洁剂 | Netvest Sp. z o.o. Sp. k. | 荷兰 | $2.0K |
| 2023-03-30 | 聚丙烯塑料 | Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | $33.8K |
| 2023-03-16 | 其他壁纸 | Changzhou Xinqiwang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2023-03-16 | 聚丙烯塑料 | Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | $33.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 6mm以上木材 | Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.2K |
| 2023-03-01 | 6mm以上木材 | Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-02-15 | STAINLESS STEEL SINK THE PO0096 | KOVA PRODUCTS,INC. | 美国 | $0 |
| 2023-02-07 | 不锈钢洗涤槽 | Kova Products, Inc. | 美国 | $46.7K |
| 2023-01-10 | 6mm以上木材 | Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.1K |