VLVN CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vlvn
34
进口笔数
2
出口笔数
$305.0K
进口金额
$90.4K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-11-17
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312181665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YPYUBF |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | 163/10 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VLVN |
| 企业英文名称 | VLVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/10 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842862646144 |
| 传真 | 02862646154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 903084 | 记录仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $274.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $20.9K |
| 中国台湾 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $81.2K |
| 越南 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $135.0K | 柴油机零件、船用柴油机 |
| CHONGQING BLUE JAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 14 | $104.6K | 电测仪表、静止变流器 |
| f8b51b78fd5a28f3314389db2c6e8dd3 | 1 | $20.3K | ||
| 3ONEDATA CO.,LTD | 中国 | 7 | $16.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 斯里兰卡 | 1 | $9.4K | 电测仪表、万用表 |
| SHENZHEN JHC TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 其他自动数据处理系统 |
| GUANGZHOU IDEALPLUSING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
| FOSHAN FATECH ELECTRONIC CO., LTD. | 中国 | 3 | $4.3K | 其他高压电路装置、1000伏以下电路保护器 |
| JHC TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $4.0K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| REDPHASE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $575 | 记录式电表、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $81.2K | 钢铁管线管、不锈钢管件 |
| LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 越南 | 1 | $9.2K | 钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | CHONGQING BLUE JAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | CHONGQING BLUE JAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 通信设备 | 3ONEDATA CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | 3ONEDATA CO.,LTD | 中国 | $444 |
| 2025-12-25 | 电测仪表 | CHONGQING BLUE JAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-25 | 电测仪表 | CHONGQING BLUE JAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-12-25 | 电测仪表 | CHONGQING BLUE JAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-12-25 | 电测仪表 | CHONGQING BLUE JAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 电力控制板 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $3.2K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $6.4K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $11.0K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2025-11-17 | 钢铁管线管 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-17 | 钢铁管线管 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2025-10-27 | 不锈钢管件 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $31 |
| 2025-10-27 | 不锈钢管件 | LAO INDUSTRIAL SOLUTION SOLE CO LTD | 老挝 | $43 |