Tap Viet Nam Garment Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MAY MặC TAP VIệT NAM
46
进口笔数
37
出口笔数
$2.84M
进口金额
$502.6K
出口金额
2025-09-20
最近进口
2025-11-17
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107739153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3S490C |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Ngõ 41, thôn Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MAY MẶC TAP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAP VIET NAM GARMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 3, ngõ Xóm Trung, Đội 1, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84968970405 |
| 邮箱 | thilen1401@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621020 | 男式外衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $2.59M |
| 中国 | 12 | $162.9K |
| 越南 | 18 | $82.8K |
| 中国台湾 | 1 | $5.3K |
| 意大利 | 1 | $10 |
| 德国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $426.4K |
| 阿联酋 | 2 | $56.9K |
| 越南 | 5 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Won AP | 越南 | 5 | $2.43M | 非织造标签、非乙烯塑料袋 |
| IRO Production Management Co. | 中国 | 6 | $95.9K | 染色化纤长丝布、高强力机织物 |
| Iro Production Management Co. | 韩国 | 10 | $90.4K | 高强力机织物、染色化纤长丝布 |
| Sung Won AP | 韩国 | 2 | $61.4K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| IRO Production Management Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.8K | 其他拉链 |
| TOV GLOBAL | 乌克兰 | 3 | $43.8K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| N Der, Inc. | 越南 | 4 | $19.0K | 其他拉链、填充用羽毛羽绒 |
| Sung Won AP | 中国 | 1 | $16.8K | 染色棉针织布、高强力机织物 |
| H & J Collection Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.6K | 染色聚酯布、染色化纤棉布 |
| They Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 填充用羽毛羽绒、腈纶混纺纱 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iro Production Management Co. | 韩国 | 19 | $171.5K | 男式外衣、非棉针织背心 |
| Sung Won AP | 韩国 | 8 | $141.3K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| TOV GLOBAL | 乌克兰 | 3 | $98.3K | 男式纤维衬衫、其他纺织夹克 |
| Sungwon AP | 阿联酋 | 2 | $56.9K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| GL Trading Korea | 韩国 | 1 | $15.3K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Tap Viet Nam Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 塑料衣着附件、棉混纺染色布 |
| IRO Production Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 高强力机织物、染色尼龙织物 |
| IRO Production Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 智能卡、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $123 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $123 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $47 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $134 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $81 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $44 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $32 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $47 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $121 |
| 2025-09-20 | 其他拉链 | N DER INC | 越南 | $44 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 男式外衣 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $4.4K |
| 2025-11-17 | 男式外衣 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 男式外衣 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $2.6K |
| 2025-11-17 | 男式外衣 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 男式外衣 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $475 |
| 2025-11-17 | 女式化纤服装 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $420 |
| 2025-11-14 | 男式外衣 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-11-14 | 男式外衣 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-11-14 | 女式化纤服装 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-14 | 女式化纤服装 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $168 |