Vinacomec Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINACOMEC GLOBAL
14
进口笔数
0
出口笔数
$581.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109263575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSDH61K |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 28, ngách 59/25, ngõ 59 Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINACOMEC GLOBAL |
| 企业英文名称 | VINACOMEC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, ngách 59/25, ngõ 59 Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84857456579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $581.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Aopai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $245.1K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Nantong Maidun Mechatronics Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196.6K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.5K | 喷雾机零件、喷砂机 |
| afb177e7c3112eb7d501a7d2c345f512 | 1 | $25.1K | ||
| Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 金属切割锯、手工工具零件 |
| Shangqiu Europus Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他数学仪器、绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $894 |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |