VPF Vietnam Commercial Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHIệP VPF VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$230.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107758759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E0QNGQ |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Số 419 đường Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VPF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VPF VIET NAM COMMERCIAL INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 419 đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84976547576 |
| 邮箱 | vpfsteel@gmail.com |
| 官网 | vpfsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $230.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Taike Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 18 | $82.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shandong Tongxin Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 无缝钢管、不锈钢圆棒 |
| Allto Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他硫化橡胶制品、钢铁软管 |
| Tianjin Jingyu Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Shanghai Fucun Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Hebei Abter Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| Baojing Stainless Steel Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 不锈钢冷拔管、10mm以上不锈钢板 |
| Shijiazhuang Marvelu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Hebei Yuanjida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Ningbo Tecson Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-02-10 | 螺纹螺母 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $716 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENYANG TAIKE FLUID CONTROL CO LTD | 中国 | $172 |