C P VIETNAM CORP ORATION HANOI FACTORY 3
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM 3 TạI Hà NộI
14
进口笔数
0
出口笔数
$265.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU10BQ3 |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Lô CN-5,Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 3 TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - HANOI FACTORY 3 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN-5,Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $219.0K |
| 西班牙 | 2 | $17.7K |
| 德国 | 6 | $14.3K |
| 美国 | 1 | $9.1K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $376 |
| 荷兰 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaba Holding Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $264.6K | 其他塑料制品、手工带锯条 |
| OWNER FOODS MACHINERY CO LTD | 泰国 | 1 | $529 | 钢铁铰接链 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-11 | 其他硫化橡胶制品 | Chaba Holding Co., Ltd. | 泰国 | $488 |
| 2026-01-11 | 其他钢铁制品 | Chaba Holding Co., Ltd. | 泰国 | $469 |
| 2026-01-11 | 其他塑料制品 | Chaba Holding Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-01-11 | 焊接钢链 | Chaba Holding Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁制品 | Chaba Holding Co., Ltd. | 泰国 | $906 |
| 2025-07-16 | 其他塑料制品 | Chaba Holding Co., Ltd. | 荷兰 | $0 |
| 2025-07-16 | 塑料地板 | Chaba Holding Co., Ltd. | 泰国 | $453 |
| 2025-07-16 | 其他钢铁制品 | CHABA HOLDING CO LTD | 泰国 | $453 |
| 2025-07-16 | 其他钢铁制品 | CHABA HOLDING CO LTD | 泰国 | $453 |
| 2025-07-16 | 其他塑料制品 | CHABA HOLDING CO LTD | 泰国 | $939 |