Flex Speed Delivery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO HàNG FLEX SPEED
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315695838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RCC32T |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 20, Saigon Centre, Tháp 2, 67 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO HÀNG FLEX SPEED |
| 企业英文名称 | FLEX SPEED DELIVERY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, Saigon Centre, Tháp 2, 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842873081188 |
| 邮箱 | tam.phanthithuy@alibaba-inc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841460 | 通风罩 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qidong Yidatong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.39M | 皮带输送机、其他功能机器 |
| Zhejiang Cainiao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.3K | 皮带输送机、其他钢铁结构体 |
| Senad Robot (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他功能机器、30公斤以下称重机 |
| Lazada South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $607 | 其他塑纺箱盒、其他纸制文具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他纺织鞋袜 | LAZADA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $121 |
| 2025-11-12 | 硫化橡胶垫 | LAZADA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-12 | 其他针织配件 | LAZADA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $121 |
| 2025-11-12 | 其他塑纺箱盒 | LAZADA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $222 |
| 2025-11-12 | 其他塑纺箱盒 | LAZADA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $111 |
| 2024-06-27 | 皮带输送机 | QIDONG YIDATONG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2024-04-15 | 数据处理机 | ZHEJIANG CAINIAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-04-15 | 数据处理机 | ZHEJIANG CAINIAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2023-10-02 | 30公斤以下称重机 | SENAD ROBOT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-08-28 | 非瓦楞折叠盒 | QIDONG YIDATONG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |