Rong Viet Motorcycle Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV Mô Tô XE MáY RồNG VIệT
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316082087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN080JDDG |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | 72-74 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MÔ TÔ XE MÁY RỒNG VIỆT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72-74 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84906945949 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $1.55M |
| 泰国 | 6 | $368.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SAINDO MAJU INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 5 | $701.4K | 50-250cc摩托车、安全帽 |
| PT BIBA KARYA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 2 | $519.2K | 50-250cc摩托车 |
| Rungkarn Yarnyon Ltd. | 泰国 | 2 | $188.6K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| GP Motor (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $180.0K | 摩托车及配件、50-250cc往复活塞发动机 |
| PT Evindo Mai Motorad | 印度尼西亚 | 2 | $163.8K | 50-250cc摩托车 |
| Wellington Sierra Mustika Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $81.9K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT YES KANDO | 印度尼西亚 | 1 | $81.9K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| W Intera Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $327 | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 速度表转速表 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13 |
| 2024-02-16 | 摩托车及配件 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-02-16 | 其他硫化橡胶制品 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2024-02-16 | 摩托车及配件 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-02-16 | 摩托车及配件 | GP Motor (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2024-02-16 | 摩托车及配件 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $31 |
| 2024-02-16 | 摩托车及配件 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-02-16 | 火花点火发动机零件 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2024-02-16 | 摩托车及配件 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $24 |
| 2024-02-16 | 其他硫化橡胶制品 | GP MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7 |