TM DV XNK NAM AN CO LTD
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK NAM AN
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314946486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF13H7U |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 108 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK NAM AN |
| 企业英文名称 | TM DV XNK NAM AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02838897777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BFD MACHINERY IMPORTING & EXPORTING CO., LTD | 中国 | 18 | $544.2K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| EASE OUTDOOR FURNITURE CO LTD | 中国 | 11 | $241.1K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| LINYI DATIAN STANDARD PARTS CO LTD | 中国 | 3 | $172.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| GOODWIN MANUFACTORY CO LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | 6 | $136.8K | 金属框架座椅、非木制可变形座椅 |
| FOSHAN NANHAI KANGRUN FURNITURE CO LTD | 中国 | 4 | $77.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | 4 | $70.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| GUANGZHOU JINZAN IMP & EXP CO.LTD | 中国 | 2 | $34.9K | 洗漂染机、10公斤以上干衣机 |
| CHINA GREAT WALL INDUSTRY GUANGZHOU CO LTD | 中国 | 1 | $32.2K | 固体燃料炊具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | EASE OUTDOOR FURNITURE CO., LTD | 中国 | $210 |