Consilium Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần consilium Việt Nam
- 邮箱748
85
进口笔数
1
出口笔数
$845.8K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2024-12-11
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103142408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7DEKU6 |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | Số 4 lô B1, ngõ 118/6 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CONSILIUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CONSILIUM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 lô B1, ngõ 118/6 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84437931431 |
| 传真 | +84437931432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 39 | $265.2K |
| 意大利 | 19 | $106.6K |
| 日本 | 3 | $100.3K |
| 保加利亚 | 20 | $63.9K |
| 韩国 | 2 | $58.0K |
| 德国 | 12 | $47.6K |
| 墨西哥 | 6 | $42.1K |
| 挪威 | 3 | $29.5K |
| 中国 | 8 | $24.9K |
| 越南 | 17 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Consilium Marine & Safety AB | 瑞典 | 44 | $384.3K | 信号装置零件、其他塑料制品 |
| 2c1c2b91db00dcaa7b797e6cd62f1de0 | 9 | $147.0K | ||
| SAL Navigation AB | 瑞典 | 5 | $115.0K | 非航空导航仪、其他电气设备 |
| Tanktech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.0K | 液体流量计、阀门龙头 |
| Codar (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.0K | 其他自动控制仪、微波磁控管 |
| Consilium Middle East Marine Services LLC | 瑞典 | 2 | $22.4K | 电气设备零件、其他测量仪器 |
| Supreme Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 轴承座、LED照明装置 |
| UNIPOS Ltd. | 保加利亚 | 7 | $17.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jotron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.1K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 非航空导航仪、测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jotron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | RIBBLE VALLEY BUILDING SERVICES | 罗马尼亚 | $382 |
| 2026-02-11 | 电气信号装置 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $115 |
| 2026-02-11 | 信号装置零件 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $85 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $21 |
| 2026-02-11 | 信号装置零件 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $20 |
| 2026-02-11 | 电气信号装置 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $309 |
| 2026-02-11 | 信号装置零件 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $84 |
| 2026-02-11 | 信号装置零件 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $510 |
| 2026-02-11 | 电气信号装置 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $194 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | UNIPOS LTD. | 保加利亚 | $103 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 无线电导航仪 | JOTRON ASIA PTE LTD | 中国香港 | $2.4K |