Bibomart TM Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIBOMART TM

6
进口笔数
0
出口笔数
$131.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-02
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.8K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108024302
企查查编码QVN58HHFEH
成立日期2017-10-16
联系地址120 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIBOMART TM
企业英文名称BIBOMART TM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址120 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842473091168
邮箱info@bibomart.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,061.055亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392210塑料卫浴器具
392310塑料包装箱
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
580410网眼薄纱织物
600621棉针织布
600622染色棉针织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$117.8K
日本1$13.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Accurate Trading Co., Ltd.中国2$83.0K其他塑料制品、纺织面料运动鞋
Henan Hylink Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$34.7K塑料家用制品、塑料餐具
Kaji Tech Co., Ltd.日本1$13.6K扣件及零件、塑料纽扣
All Day International Co. Ltd.中国香港1$50非电气机械零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-02婴儿车GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$2.0K
2023-11-02婴儿车GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$2.0K
2023-11-02婴儿车GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$2.6K
2023-11-02玩具模型GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$1.4K
2023-11-02婴儿车GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$2.6K
2023-11-02玩具模型GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$1.4K
2023-11-02玩具模型GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$1.1K
2023-10-04网眼薄纱织物GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$287
2023-10-04弹性针织布GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$3.1K
2023-10-04网眼薄纱织物GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD中国$562

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bibomart TM Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →