Bibomart TM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIBOMART TM
- 邮箱10
6
进口笔数
0
出口笔数
$131.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108024302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58HHFEH |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 120 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIBOMART TM |
| 企业英文名称 | BIBOMART TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 120 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842473091168 |
| 邮箱 | info@bibomart.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,061.055亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $117.8K |
| 日本 | 1 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.0K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Henan Hylink Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.6K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| All Day International Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 非电气机械零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 婴儿车 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-02 | 婴儿车 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-02 | 婴儿车 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-02 | 玩具模型 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-02 | 婴儿车 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-02 | 玩具模型 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-02 | 玩具模型 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-04 | 网眼薄纱织物 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $287 |
| 2023-10-04 | 弹性针织布 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-10-04 | 网眼薄纱织物 | GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD | 中国 | $562 |