Viet Nam Investment & Technology Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 石棉水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ VIệT NAM

48
进口笔数
120
出口笔数
$2.86M
进口金额
$4.31M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-03-27
最近出口
17
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 2 笔出口 $168.6K · 5 笔2023-10进口 $73.8K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 3 笔2024-01进口 $112.9K · 1 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-02进口 $126.2K · 1 笔出口 $107.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 6 笔2024-04进口 $78.4K · 2 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-05进口 $75.7K · 1 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-06进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 3 笔出口 $121.7K · 2 笔2024-08进口 $114.9K · 1 笔出口 $187.2K · 4 笔2024-09进口 $133.0K · 1 笔出口 $103.0K · 3 笔2024-10进口 $134.0K · 1 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-11进口 $152.4K · 3 笔出口 $351.4K · 9 笔2024-12进口 $270.7K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-03进口 $127.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $226.8K · 5 笔2025-05进口 $102.0K · 1 笔出口 $100.5K · 2 笔2025-06进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.7K · 2 笔出口 $123.1K · 3 笔2025-08进口 $151.9K · 3 笔出口 $186.9K · 3 笔2025-09进口 $147.6K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-10进口 $114.1K · 1 笔出口 $101.0K · 3 笔2025-11进口 $121.7K · 1 笔出口 $272.6K · 5 笔2025-12进口 $101.7K · 1 笔出口 $112.4K · 4 笔2026-01进口 $81.6K · 1 笔出口 $97.5K · 2 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $102.4K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $269.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 2 笔出口 $168.6K · 5 笔2023-10进口 $73.8K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 3 笔2024-01进口 $112.9K · 1 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-02进口 $126.2K · 1 笔出口 $107.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 6 笔2024-04进口 $78.4K · 2 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-05进口 $75.7K · 1 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-06进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 3 笔出口 $121.7K · 2 笔2024-08进口 $114.9K · 1 笔出口 $187.2K · 4 笔2024-09进口 $133.0K · 1 笔出口 $103.0K · 3 笔2024-10进口 $134.0K · 1 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-11进口 $152.4K · 3 笔出口 $351.4K · 9 笔2024-12进口 $270.7K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-03进口 $127.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $226.8K · 5 笔2025-05进口 $102.0K · 1 笔出口 $100.5K · 2 笔2025-06进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.7K · 2 笔出口 $123.1K · 3 笔2025-08进口 $151.9K · 3 笔出口 $186.9K · 3 笔2025-09进口 $147.6K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-10进口 $114.1K · 1 笔出口 $101.0K · 3 笔2025-11进口 $121.7K · 1 笔出口 $272.6K · 5 笔2025-12进口 $101.7K · 1 笔出口 $112.4K · 4 笔2026-01进口 $81.6K · 1 笔出口 $97.5K · 2 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $102.4K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $269.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101209914
企查查编码QVNXDC3Y72
成立日期2002-01-25
联系地址Số 50, ngõ 126 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50, ngõ 126 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02435574091
邮箱Info@vitd.com.vn
传真02435574091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252490其他石棉
470311针叶木浆
470321针叶木化学浆
591132造纸用重型织物
681182无石棉纤维水泥制品
390690其他丙烯酸聚合物
470620再生纸浆
681599其他石制品

出口

HS 编码产品
681140石棉水泥制品
681181无石棉纤维水泥板
681189其他纤维水泥制品
681182无石棉纤维水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$2.55M
美国9$217.6K
法国1$32.0K
加拿大2$20.1K
俄罗斯1$19.4K
印度尼西亚3$13.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克37$1.61M
贝宁21$1.00M
多哥18$851.3K
巴基斯坦28$535.4K
越南2$80.9K
苏丹1$21.7K
法国2$21.6K
科特迪瓦1$15.8K
文莱1$12.3K
菲律宾2$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mangya Chuangan Mineral Fiber Trading Co., Ltd.中国7$864.3K其他石棉
Gansu Yisheng International Trade Co., Ltd.中国7$617.0K其他石棉
Gansu Chuangan Fiber Source Industry & Trade Co., Ltd.中国5$544.4K其他石棉
Dunhuang Tengfei Mining Co., Ltd.中国4$390.6K其他石棉
International Paper Co.美国6$132.1K针叶木化学浆、牛皮纸≤150克
Dunhuang Senxin Mining Co., Ltd.中国1$121.0K其他石棉、皮带输送机
Cellmark Inc.美国2$64.3K漂白浆废纸、未漂牛皮纸废料
Europcell GmbH德国1$32.0K多层涂布纸板、漂白袋用牛皮纸
Zhengzhou Felt Weave Co., Ltd.中国6$15.5K造纸用重型织物、其他塑料制品
PT ETEX BUILDING PERFORMANCE INDONESIA印度尼西亚2$9.5K无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETS Chateaubriand Import Export多哥16$811.2K石棉水泥制品
Materiaux de Construction Ayewa (MCA SARL)贝宁12$658.3K石棉水泥制品、无石棉纤维水泥板
Construa Ltda.安哥拉14$648.7K无石棉纤维水泥板、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Qasim Iron Works巴基斯坦28$535.4K无石棉纤维水泥板、石棉水泥制品
Construa安哥拉16$514.0K无石棉纤维水泥板、其他纤维水泥制品
Construa, Lda.葡萄牙7$361.6K无石棉纤维水泥板、其他纤维水泥制品
GS INTER贝宁8$310.5K石棉水泥制品
CONSTRUA, LIMITADA安哥拉2$169.4K无石棉纤维水泥板、其他纤维水泥制品
RADHISONS EXPORT TRADING2$25.2K石棉水泥制品
Radhisons法国2$21.6K石棉水泥制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13造纸用重型织物ZHENGZHOU FELT WEAVE CO LTD中国$2.7K
2026-02-24造纸用重型织物ZHENGZHOU FELT WEAVE CO LTD中国$2.3K
2026-02-02其他石制品GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD中国$254
2026-02-02其他石制品GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD中国$111
2026-02-02其他石制品GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD中国$111
2026-02-02其他石制品GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD中国$183
2026-02-02其他石制品GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD中国$282
2026-01-27其他石棉GANSU YISHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$81.6K
2025-12-13其他石棉GANSU YISHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$101.7K
2025-11-12其他石棉GANSU YISHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$121.7K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$25.5K
2026-03-27无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$4.8K
2026-03-27无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$16.8K
2026-03-27无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$27.6K
2026-03-27其他纤维水泥制品CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$3.2K
2026-03-27无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$31.9K
2026-03-26无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$14.6K
2026-03-26无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$13.5K
2026-03-26无石棉纤维水泥板CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$9.5K
2026-03-26其他纤维水泥制品CONSTRUA, LIMITADA莫桑比克$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Investment & Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →