Viet Nam Investment & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 石棉水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ VIệT NAM
48
进口笔数
120
出口笔数
$2.86M
进口金额
$4.31M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-03-27
最近出口
17
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101209914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDC3Y72 |
| 成立日期 | 2002-01-25 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 126 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 126 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02435574091 |
| 邮箱 | Info@vitd.com.vn |
| 传真 | 02435574091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252490 | 其他石棉 |
| 470311 | 针叶木浆 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 681181 | 无石棉纤维水泥板 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.55M |
| 美国 | 9 | $217.6K |
| 法国 | 1 | $32.0K |
| 加拿大 | 2 | $20.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $19.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 37 | $1.61M |
| 贝宁 | 21 | $1.00M |
| 多哥 | 18 | $851.3K |
| 巴基斯坦 | 28 | $535.4K |
| 越南 | 2 | $80.9K |
| 苏丹 | 1 | $21.7K |
| 法国 | 2 | $21.6K |
| 科特迪瓦 | 1 | $15.8K |
| 文莱 | 1 | $12.3K |
| 菲律宾 | 2 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mangya Chuangan Mineral Fiber Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $864.3K | 其他石棉 |
| Gansu Yisheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $617.0K | 其他石棉 |
| Gansu Chuangan Fiber Source Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $544.4K | 其他石棉 |
| Dunhuang Tengfei Mining Co., Ltd. | 中国 | 4 | $390.6K | 其他石棉 |
| International Paper Co. | 美国 | 6 | $132.1K | 针叶木化学浆、牛皮纸≤150克 |
| Dunhuang Senxin Mining Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.0K | 其他石棉、皮带输送机 |
| Cellmark Inc. | 美国 | 2 | $64.3K | 漂白浆废纸、未漂牛皮纸废料 |
| Europcell GmbH | 德国 | 1 | $32.0K | 多层涂布纸板、漂白袋用牛皮纸 |
| Zhengzhou Felt Weave Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.5K | 造纸用重型织物、其他塑料制品 |
| PT ETEX BUILDING PERFORMANCE INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $9.5K | 无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Chateaubriand Import Export | 多哥 | 16 | $811.2K | 石棉水泥制品 |
| Materiaux de Construction Ayewa (MCA SARL) | 贝宁 | 12 | $658.3K | 石棉水泥制品、无石棉纤维水泥板 |
| Construa Ltda. | 安哥拉 | 14 | $648.7K | 无石棉纤维水泥板、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | 28 | $535.4K | 无石棉纤维水泥板、石棉水泥制品 |
| Construa | 安哥拉 | 16 | $514.0K | 无石棉纤维水泥板、其他纤维水泥制品 |
| Construa, Lda. | 葡萄牙 | 7 | $361.6K | 无石棉纤维水泥板、其他纤维水泥制品 |
| GS INTER | 贝宁 | 8 | $310.5K | 石棉水泥制品 |
| CONSTRUA, LIMITADA | 安哥拉 | 2 | $169.4K | 无石棉纤维水泥板、其他纤维水泥制品 |
| RADHISONS EXPORT TRADING | 2 | $25.2K | 石棉水泥制品 | |
| Radhisons | 法国 | 2 | $21.6K | 石棉水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 造纸用重型织物 | ZHENGZHOU FELT WEAVE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 造纸用重型织物 | ZHENGZHOU FELT WEAVE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 其他石制品 | GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD | 中国 | $254 |
| 2026-02-02 | 其他石制品 | GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-02-02 | 其他石制品 | GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-02-02 | 其他石制品 | GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-02-02 | 其他石制品 | GUANGXI FEEPOP HOME CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-01-27 | 其他石棉 | GANSU YISHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $81.6K |
| 2025-12-13 | 其他石棉 | GANSU YISHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $101.7K |
| 2025-11-12 | 其他石棉 | GANSU YISHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $121.7K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $25.5K |
| 2026-03-27 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $16.8K |
| 2026-03-27 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $27.6K |
| 2026-03-27 | 其他纤维水泥制品 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $3.2K |
| 2026-03-27 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $31.9K |
| 2026-03-26 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $14.6K |
| 2026-03-26 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $13.5K |
| 2026-03-26 | 无石棉纤维水泥板 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $9.5K |
| 2026-03-26 | 其他纤维水泥制品 | CONSTRUA, LIMITADA | 莫桑比克 | $1.7K |