Leadwin One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LEADWIN
43
进口笔数
4
出口笔数
$600.0K
进口金额
$25.3K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2023-04-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313574059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4SY3T4 |
| 成立日期 | 2015-12-12 |
| 联系地址 | Lầu 1, 25 Nguyễn An Khương, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LEADWIN |
| 企业英文名称 | LEADWIN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, 25 Nguyễn An Khương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0933353456 |
| 邮箱 | leadwin.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820160 | 双手剪刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820210 | 手锯 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820210 | 手锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $567.4K |
| 朝鲜 | 1 | $20.5K |
| 中国台湾 | 2 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 20 | $305.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $202.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Guangzhou Junshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 餐具及刀片、焊接机零件 |
| Dae Gun Metal Co. | 韩国 | 1 | $20.5K | 手锯、其他塑料制品 |
| BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $12.9K | 手锯、双手剪刀 |
| JUN CHIA TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 单手修枝剪、双手剪刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $25.3K | 手锯 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 双手剪刀 | JUN CHIA TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2023-10-13 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国 | $211 |
| 2023-10-13 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-13 | 钳子镊子 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国 | $2.2K |
| 2023-06-27 | 其他数学仪器 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-06-27 | 非电动提升机 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-06-27 | 非电动提升机 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-06-27 | 镀锌钢丝网 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-06-27 | 镀锌钢丝网 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2023-06-27 | 非电动提升机 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-04-17 | 手锯 | BRILLIANT PARTNER CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |